[HUN NBⅡ-2] Kazincbarcika |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 11 | 8 | 3 | 41 | 19 | 41 | 2 | 50.0% |
12 | 8 | 2 | 2 | 19 | 9 | 26 | 2 | 66.7% |
10 | 3 | 6 | 1 | 22 | 10 | 15 | 4 | 30.0% |
6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 14 | 66.7% |
[HUN NBⅡ-1] Kisvárda Master Good FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 14 | 3 | 5 | 44 | 31 | 45 | 1 | 63.6% |
11 | 8 | 2 | 1 | 24 | 12 | 26 | 1 | 72.7% |
11 | 6 | 1 | 4 | 20 | 19 | 19 | 1 | 54.5% |
6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 7 | 15 | 83.3% |
Kazincbarcika |
Chủ - Khách |
---|
KazincbarcikaKisvarda FC |
KazincbarcikaKisvarda FC |
KazincbarcikaKisvarda FC |
Kisvarda FCKazincbarcika |
KazincbarcikaKisvarda FC |
Kisvarda FCKazincbarcika |
KazincbarcikaKisvarda FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 13-07-24 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 26-06-21 | 1 - 3 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 13-01-21 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 22-07-20 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HUN D2E | 13-05-18 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HUN D2E | 05-11-17 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
INT CF | 05-02-14 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Kazincbarcika |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 24-11-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 9 | -0.39 | -0.30 | -0.43 | H | 0.96 | 0 | 0.80 | H | T |
HUN D2E | 10-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 27-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.43 | -0.32 | -0.37 | T | 0.76 | 0 | -0.94 | T | T |
HUN D2E | 20-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
HUN D2E | 06-10-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 29-09-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 23-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.52 | -0.30 | -0.30 | T | 0.91 | 0.5 | 0.91 | T | X |
HUN Cup | 16-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
HUN D2E | 01-09-24 | 0 - 7 (0 - 5) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 67%
Kisvárda Master Good FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 10-11-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.76 | -0.21 | -0.15 | 0.76 | 1.25 | -0.94 | X | ||
HUN Cup | 30-10-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 27-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.34 | -0.30 | -0.48 | 0.96 | -0.25 | 0.86 | T | ||
HUN D2E | 20-10-24 | 6 - 4 (5 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 06-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.38 | -0.31 | -0.43 | 0.99 | 0 | 0.77 | X | ||
HUN D2E | 29-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 22-09-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
HUN Cup | 14-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 01-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%
Kazincbarcika |
Kazincbarcika |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 09-02-2025 | Chủ | Csakvari TK | 70 Ngày |
HUN D2E | 16-02-2025 | Chủ | Vasas | 77 Ngày |
HUN D2E | 23-02-2025 | Khách | BVSC Zuglo | 84 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 09-02-2025 | Chủ | Vasas | 70 Ngày |
HUN D2E | 16-02-2025 | Khách | Dafuji cloth MTE | 77 Ngày |
HUN D2E | 23-02-2025 | Chủ | Tatabanya | 84 Ngày |