So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.90
0.75
0.90
0.95
2.25
0.85
1.67
3.50
4.75
Live
0.80
0.25
1.00
0.80
2.25
1.00
2.00
3.20
3.25
Run
0.72
0
-0.93
-0.20
4.5
0.13
51.00
6.00
1.12

Bên nào sẽ thắng?

Dafuji cloth MTE
ChủHòaKhách
Tatabanya
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Dafuji cloth MTESo Sánh Sức MạnhTatabanya
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 69%So Sánh Phong Độ31%
  • Tất cả
  • 5T 1H 4B
    2T 1H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[HUN NBⅡ-14] Dafuji cloth MTE
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2266102940241427.3%
11236142391618.2%
11434151715636.4%
63031010950.0%
[HUN NBⅡ-16] Tatabanya
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2262142142201627.3%
124171124131433.3%
10217101871420.0%
6105617316.7%

Thành tích đối đầu

Dafuji cloth MTE            
Chủ - Khách
TatabanyaDafuji cloth MTE
TatabanyaDafuji cloth MTE
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF02-02-252 - 5
(2 - 2)
- ---T---
HUN D2E25-08-241 - 2
(1 - 2)
1 - 5---T---

Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Dafuji cloth MTE            
Chủ - Khách
KazincbarcikaDafuji cloth MTE
VasasDafuji cloth MTE
Dafuji cloth MTEKisvarda FC
Budapest HonvedDafuji cloth MTE
TatabanyaDafuji cloth MTE
Dafuji cloth MTEKazincbarcika
Mezokovesd ZsoryDafuji cloth MTE
UjpestiDafuji cloth MTE
Szeged CsanadDafuji cloth MTE
Dafuji cloth MTEBekescsaba
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D2E02-03-251 - 0
(0 - 0)
7 - 2---B--
HUN D2E23-02-252 - 0
(1 - 0)
5 - 1---B--
HUN D2E16-02-252 - 4
(2 - 0)
3 - 2---B--
HUN D2E09-02-251 - 2
(0 - 2)
12 - 1---T--
INT CF02-02-252 - 5
(2 - 2)
- ---T--
INT CF22-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 8-0.36-0.29-0.51T0.94-0.250.76TX
INT CF18-01-250 - 5
(0 - 1)
- ---T--
INT CF10-01-250 - 0
(0 - 0)
- -0.74-0.22-0.17H0.821.250.94TX
HUN D2E01-12-241 - 2
(1 - 1)
7 - 6---T--
HUN D2E24-11-240 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.54-0.30-0.28B0.860.50.90BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%

Tatabanya            
Chủ - Khách
Kisvarda FCTatabanya
TatabanyaBudapest Honved
Szeged CsanadTatabanya
TatabanyaDafuji cloth MTE
MTK HungariaTatabanya
KFC KomarnoTatabanya
Gyori ETOTatabanya
BekescsabaTatabanya
TatabanyaSzentlorinc SE
TatabanyaGyirmot SE
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D2E23-02-252 - 1
(0 - 0)
7 - 1-----
HUN D2E16-02-251 - 4
(1 - 2)
7 - 3-----
HUN D2E09-02-252 - 0
(1 - 0)
6 - 2-----
INT CF02-02-252 - 5
(2 - 2)
- ---T--
INT CF25-01-253 - 0
(2 - 0)
- -----
INT CF18-01-251 - 2
(0 - 1)
- -----
INT CF11-01-252 - 0
(1 - 0)
7 - 1-0.83-0.19-0.130.851.750.85X
HUN D2E01-12-241 - 0
(1 - 0)
- -----
HUN D2E24-11-240 - 0
(0 - 0)
6 - 5-----
HUN D2E10-11-242 - 1
(0 - 1)
10 - 5-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%

Dafuji cloth MTESo sánh số liệuTatabanya
  • 17Tổng số ghi bàn8
  • 1.7Trung bình ghi bàn0.8
  • 12Tổng số mất bàn21
  • 1.2Trung bình mất bàn2.1
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua70.0%

Thống kê kèo châu Á

Dafuji cloth MTE
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Tatabanya
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
210150.0%Xem00.0%2100.0%Xem
Dafuji cloth MTE
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
622233.3%Xem350.0%350.0%Xem
Tatabanya
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
2200100.0%Xem00.0%150.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Dafuji cloth MTEThời gian ghi bànTatabanya
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    15
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    3
    1
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    6
    3
    Bàn thắng H1
    4
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Dafuji cloth MTEChi tiết về HT/FTTatabanya
  • 2
    1
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    13
    12
    H/H
    1
    2
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    0
    B/H
    1
    3
    B/B
ChủKhách
Dafuji cloth MTESố bàn thắng trong H1&H2Tatabanya
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    15
    12
    Hòa
    1
    4
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dafuji cloth MTE
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D2E16-03-2025KháchKozarmisleny SE7 Ngày
HUN D2E30-03-2025ChủFC Ajka21 Ngày
HUN D2E06-04-2025KháchSOROKSAR28 Ngày
Tatabanya
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D2E16-03-2025KháchKazincbarcika7 Ngày
HUN D2E30-03-2025ChủKozarmisleny SE21 Ngày
HUN D2E06-04-2025KháchFC Ajka28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 27.3%Thắng27.3% [6]
  • [6] 27.3%Hòa9.1% [6]
  • [10] 45.5%Bại63.6% [14]
  • Chủ/Khách
  • [2] 9.1%Thắng9.1% [2]
  • [3] 13.6%Hòa4.5% [1]
  • [6] 27.3%Bại31.8% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    40 
  • TB được điểm
    1.32 
  • TB mất điểm
    1.82 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.64 
  • TB mất điểm
    1.05 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    42
  • TB được điểm
    0.95
  • TB mất điểm
    1.91
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    1.09
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    2.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 11.11%Hòa10.00% [1]
  • [4] 44.44%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 33.33%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

Dafuji cloth MTE VS Tatabanya ngày 10-03-2025 - Thông tin đội hình