[HUN NBⅡ-14] Dafuji cloth MTE |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 6 | 6 | 10 | 29 | 40 | 24 | 14 | 27.3% |
11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 23 | 9 | 16 | 18.2% |
11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 17 | 15 | 6 | 36.4% |
6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 10 | 9 | 50.0% |
[HUN NBⅡ-16] Tatabanya |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 6 | 2 | 14 | 21 | 42 | 20 | 16 | 27.3% |
12 | 4 | 1 | 7 | 11 | 24 | 13 | 14 | 33.3% |
10 | 2 | 1 | 7 | 10 | 18 | 7 | 14 | 20.0% |
6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 17 | 3 | 16.7% |
Dafuji cloth MTE |
Chủ - Khách |
---|
TatabanyaDafuji cloth MTE |
TatabanyaDafuji cloth MTE |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 02-02-25 | 2 - 5 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
HUN D2E | 25-08-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Dafuji cloth MTE |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 02-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 23-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 16-02-25 | 2 - 4 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 09-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 12 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 02-02-25 | 2 - 5 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 22-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.36 | -0.29 | -0.51 | T | 0.94 | -0.25 | 0.76 | T | X |
INT CF | 18-01-25 | 0 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 10-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.74 | -0.22 | -0.17 | H | 0.82 | 1.25 | 0.94 | T | X |
HUN D2E | 01-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.54 | -0.30 | -0.28 | B | 0.86 | 0.5 | 0.90 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Tatabanya |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 23-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 16-02-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 09-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 02-02-25 | 2 - 5 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.83 | -0.19 | -0.13 | 0.85 | 1.75 | 0.85 | X | ||
HUN D2E | 01-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 24-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HUN D2E | 10-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Dafuji cloth MTE |
Dafuji cloth MTE |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 16-03-2025 | Khách | Kozarmisleny SE | 7 Ngày |
HUN D2E | 30-03-2025 | Chủ | FC Ajka | 21 Ngày |
HUN D2E | 06-04-2025 | Khách | SOROKSAR | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 16-03-2025 | Khách | Kazincbarcika | 7 Ngày |
HUN D2E | 30-03-2025 | Chủ | Kozarmisleny SE | 21 Ngày |
HUN D2E | 06-04-2025 | Khách | FC Ajka | 28 Ngày |