Holstein Kiel
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
18Shuto MachinoTiền đạo31020017.9
Thẻ đỏ
7Steven SkrzybskiTiền vệ00000006.7
20Jann-Fiete ArpTiền đạo00000000
21Thomas DahneThủ môn00000000
31Marcel EngelhardtThủ môn00000000
10Lewis HoltbyTiền vệ00000006.5
6Marko IvezicHậu vệ10000006.7
33Dominik JavorcekHậu vệ00010006.5
16Andu Yobel KelatiTiền đạo00000000
15Marvin SchulzHậu vệ00000006.5
1Timon WeinerThủ môn00000007.8
17Timo BeckerHậu vệ00010007.1
26David ZecHậu vệ00010007.1
3Marco KomendaHậu vệ00010007.3
23Lasse·RosenboomHậu vệ10010007.3
24Magnus KnudsenTiền vệ10000006.7
22Nicolai·RembergTiền vệ20000007.6
37Armin GigovicTiền vệ10110007
Bàn thắng
14Max·GeschwillHậu vệ10000006.7
19Phil·HarresTiền đạo00000006.2
1. FC Union Berlin
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Kevin VollandTiền đạo00000006.3
Thẻ vàng
28Christopher TrimmelHậu vệ00000000
21Tim SkarkeTiền đạo00000006.4
13András SchäferTiền vệ00000000
37Alexander SchwolowThủ môn00000000
26Jérôme RoussillonHậu vệ00010006.5
23Andrej IlićTiền đạo10000006.7
20László BénesTiền vệ00000006.7
19Janik HabererTiền vệ00000000
1Frederik RønnowThủ môn10000006.5
5Danilho DoekhiHậu vệ50000006.5
14Leopold QuerfeldHậu vệ10000007.3
4Diogo LeiteHậu vệ10000006.5
18Josip JuranovićHậu vệ00000007.2
Thẻ vàng
8Rani KhediraHậu vệ00020006.8
29Lucas TousartHậu vệ00010006.7
15Tom Alexander RotheHậu vệ30000006.7
Thẻ vàng
11Woo-Yeong JeongTiền vệ20000006.5
27Marin LjubičićTiền đạo00000006.1
Thẻ vàng
16Benedict HollerbachTiền đạo00020006.1

1. FC Union Berlin vs Holstein Kiel ngày 02-03-2025 - Thống kê cầu thủ