Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | B. Darboe | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.41 | |
- | jude terry | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
81 | charlie rosenthal | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
40 | Christopher Jamie | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Tamir ratoviz | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
32 | Shakir nixon | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
43 | Diego Rosales | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.02 | ![]() |
- | David Ochoa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.15 | |
36 | thomas musto | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.32 | |
46 | Decarlo guerra | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
65 | adrian sanders | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
43 | cam cilley | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.57 | ![]() |
- | christian olivares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.96 | |
- | Mykhi Joyner | Tiền vệ | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Tyson·Pearce | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Nolan mcguire | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |