[RUS FNL-11] Rodina Moscow |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 7 | 11 | 8 | 24 | 23 | 32 | 11 | 26.9% |
13 | 4 | 5 | 4 | 14 | 11 | 17 | 12 | 30.8% |
13 | 3 | 6 | 4 | 10 | 12 | 15 | 9 | 23.1% |
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 3 | 9 | 33.3% |
[RUS FNL-16] Alania Vladikavkaz |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 5 | 8 | 14 | 16 | 33 | 23 | 16 | 18.5% |
14 | 2 | 4 | 8 | 9 | 17 | 10 | 17 | 14.3% |
13 | 3 | 4 | 6 | 7 | 16 | 13 | 12 | 23.1% |
6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 9 | 1 | 0.0% |
Rodina Moscow |
Chủ - Khách |
---|
Alania VladikavkazRodina Moscow |
Alania VladikavkazRodina Moscow |
Rodina MoscowAlania Vladikavkaz |
Alania VladikavkazRodina Moscow |
Rodina MoscowAlania Vladikavkaz |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D1 | 28-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.41 | -0.31 | -0.39 | T | 0.85 | 0.00 | 0.97 | T | X |
RUS D1 | 08-05-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.28 | -0.27 | -0.55 | T | -0.99 | -0.50 | 0.81 | T | T |
RUS D1 | 20-08-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 8 | -0.35 | -0.31 | -0.46 | B | 0.88 | -0.25 | 0.94 | B | T |
RUS D1 | 13-11-22 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
RUS D1 | 24-07-22 | 1 - 3 (0 - 1) | - | -0.31 | -0.30 | -0.51 | B | 0.79 | -0.50 | 0.97 | B | T |
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%
Rodina Moscow |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D1 | 08-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.43 | -0.33 | -0.36 | H | 0.75 | 0 | -0.93 | H | X |
RUS D1 | 02-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.63 | -0.28 | -0.21 | B | 0.85 | 0.75 | 0.97 | B | X |
INT CF | 21-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 03-02-25 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 26-01-25 | 2 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 23-01-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 19-01-25 | 3 - 2 (0 - 2) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D1 | 01-12-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 1 | -0.52 | -0.31 | -0.29 | B | 0.91 | 0.5 | 0.91 | B | T |
RUS D1 | 23-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 5 | -0.58 | -0.31 | -0.23 | B | 0.97 | 0.75 | 0.85 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Alania Vladikavkaz |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D1 | 08-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.34 | -0.32 | -0.46 | 0.91 | -0.25 | 0.91 | X | ||
RUS D1 | 01-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 0 | -0.69 | -0.26 | -0.18 | 0.87 | 1 | 0.95 | X | ||
INT CF | 05-02-25 | 2 - 3 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 05-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D1 | 29-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | -0.71 | -0.25 | -0.15 | -0.95 | 1.25 | 0.77 | T | ||
RUS D1 | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.26 | -0.31 | -0.55 | 1.00 | -0.5 | 0.82 | X | ||
RUS D1 | 16-11-24 | 1 - 3 (0 - 3) | - | -0.45 | -0.33 | -0.34 | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | ||
RUS D1 | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.40 | -0.31 | -0.41 | 0.93 | 0 | 0.89 | X | ||
RUS D1 | 02-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.58 | -0.30 | -0.23 | 0.96 | 0.75 | 0.86 | T | ||
RUS D1 | 27-10-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 8 | -0.49 | -0.31 | -0.29 | -0.97 | 0.5 | 0.79 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%
Rodina Moscow |
Rodina Moscow |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D1 | 22-03-2025 | Khách | Torpedo Moscow | 7 Ngày |
RUS D1 | 29-03-2025 | Khách | Rotor Volgograd | 14 Ngày |
RUS D1 | 05-04-2025 | Chủ | FK Sochi | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D1 | 22-03-2025 | Chủ | Sokol | 7 Ngày |
RUS D1 | 29-03-2025 | Khách | Chernomorets Novorossiysk | 14 Ngày |
RUS D1 | 05-04-2025 | Chủ | Shinnik Yaroslavl | 21 Ngày |