[BRA Campeonato Paulista Youth-] Portuguesa (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | 8 | 33.3% |
[BRA Campeonato Paulista Youth-] Ibrachina Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 9 | 10 | 50.0% |
Portuguesa (Youth) |
Chủ - Khách |
---|
Portuguesa (Youth)Ibrachina Youth |
Ibrachina YouthPortuguesa (Youth) |
Ibrachina YouthPortuguesa (Youth) |
Portuguesa (Youth)Ibrachina Youth |
Portuguesa (Youth)Ibrachina Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CPY | 20-05-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA CPY | 15-04-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA CPY | 15-06-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.65 | -0.27 | -0.23 | T | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | X |
BRA CPY | 18-05-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 10 | -0.42 | -0.31 | -0.43 | H | 0.87 | 0.00 | 0.83 | H | X |
BRA CPY | 16-09-21 | 2 - 2 (2 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 0%
Portuguesa (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CPY | 03-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CPY | 27-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CPY | 19-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
Bra CUU20 | 02-03-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
CSP YC | 15-01-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | -0.39 | -0.29 | -0.47 | B | 0.75 | -0.25 | 0.95 | B | X |
CSP YC | 13-01-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.74 | -0.22 | -0.17 | T | 0.85 | 1.25 | 0.97 | T | X |
CSP YC | 10-01-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 4 - 11 | -0.32 | -0.29 | -0.54 | T | 0.85 | -0.5 | 0.85 | T | T |
CSP YC | 07-01-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 8 - 3 | -0.37 | -0.30 | -0.48 | T | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | T |
CSP YC | 04-01-24 | 0 - 5 (0 - 1) | 6 - 5 | -0.19 | -0.24 | -0.73 | T | 0.80 | -1.25 | 0.90 | T | T |
BRA CPY | 28-10-23 | 4 - 2 (2 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 60%
Ibrachina Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CPY | 03-05-24 | 6 - 1 (1 - 0) | 11 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 26-04-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 20-04-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 12-04-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
VIAT | 20-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
VIAT | 16-02-24 | 5 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
VIAT | 14-02-24 | 3 - 5 (2 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
VIAT | 12-02-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 17-01-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
CSP YC | 15-01-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.33 | -0.31 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Portuguesa (Youth) |
Portuguesa (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |