[CHN Women's League One-10] Qingdao West Coast(w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 10 | 2 | 8 | 38 | 30 | 32 | 10 | 50.0% |
10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 10 | 22 | 7 | 70.0% |
10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 20 | 10 | 12 | 30.0% |
6 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 10 | 60.0% |
[CHN Women's League One-20] Fujian Nanan (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 0 | 3 | 15 | 8 | 43 | 3 | 20 | 0.0% |
8 | 0 | 2 | 6 | 5 | 18 | 2 | 19 | 0.0% |
10 | 0 | 1 | 9 | 3 | 25 | 1 | 20 | 0.0% |
6 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0.0% |
Qingdao West Coast(w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Qingdao West Coast(w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CLW | 09-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CLW | 26-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CLW | 23-04-24 | 5 - 3 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
CLW | 17-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Chinese STU | 05-02-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Fujian Nanan (w) |
Chủ - Khách |
---|
Fujian Nanan (W)Beijing Normal University (W) |
Foshan Athletics (W)Fujian Nanan (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CLW | 15-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
CLW | 23-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Qingdao West Coast(w) |
Qingdao West Coast(w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |