[NIR Cup-] Glenavon Lurgan |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 10 | 50.0% |
[NIR Cup-] Dundela |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 8 | 15 | 83.3% |
Glenavon Lurgan |
Chủ - Khách |
---|
DundelaGlenavon Lurgan |
DundelaGlenavon Lurgan |
DundelaGlenavon Lurgan |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 15-09-20 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.23 | -0.23 | -0.69 | H | 0.95 | -1.00 | 0.75 | B | X |
INT CF | 09-07-19 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 05-08-14 | 1 - 4 (1 - 2) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Glenavon Lurgan |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIR D1 | 30-12-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.46 | -0.32 | -0.37 | T | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | X |
NIR D1 | 26-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | -0.42 | -0.31 | -0.42 | T | 0.84 | 0 | 0.86 | T | X |
NIR D1 | 21-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.78 | -0.22 | -0.15 | B | 0.96 | 1.5 | 0.74 | T | X |
NIR D1 | 17-12-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
NIR D1 | 30-11-24 | 3 - 3 (0 - 2) | - | -0.36 | -0.31 | -0.48 | H | 0.80 | -0.25 | 0.90 | B | T |
NIR D1 | 23-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.46 | -0.31 | -0.38 | B | 0.97 | 0.25 | 0.73 | B | X |
NIR D1 | 16-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.53 | -0.31 | -0.32 | B | 0.90 | 0.5 | 0.80 | B | X |
NIR D1 | 09-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | -0.28 | -0.29 | -0.58 | B | 0.78 | -0.75 | 0.92 | B | T |
NIR LC | 05-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
NIR D1 | 02-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 8 | -0.36 | -0.30 | -0.49 | B | 0.84 | -0.25 | 0.86 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 38%
Dundela |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIR CH | 31-12-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 9 - 3 | -0.43 | -0.29 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
NIR CH | 27-12-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 0 - 7 | -0.50 | -0.28 | -0.37 | 0.81 | 0.25 | 0.89 | X | ||
NIR CH | 21-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
NIR CH | 14-12-24 | 3 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIR CH | 30-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIR CH | 22-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
NIR CH | 16-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
NIR CH | 09-11-24 | 1 - 3 (0 - 3) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
NIR CH | 02-11-24 | 3 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIR CH | 25-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 50%
Glenavon Lurgan |
Glenavon Lurgan |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NIR D1 | 18-01-2025 | Khách | Dungannon Swifts | 4 Ngày |
NIR D1 | 25-01-2025 | Chủ | Carrick Rangers | 11 Ngày |
NIR D1 | 08-02-2025 | Khách | Loughgall FC | 25 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
NIR CH | 18-01-2025 | Khách | Limavady United | 4 Ngày |
NIR CH | 25-01-2025 | Chủ | Newington | 11 Ngày |
NIR CH | 08-02-2025 | Khách | Ballinamallard United | 25 Ngày |