[INT CF-] Paide Linnameeskond |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 1 | 18 | 100.0% |
[INT CF-] SJK Seinajoen |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | 7 | 33.3% |
Paide Linnameeskond |
Chủ - Khách |
---|
SJK SeinajoenPaide Linnameeskond |
SJK SeinajoenPaide Linnameeskond |
SJK SeinajoenPaide Linnameeskond |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 13-01-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
INT CF | 21-01-23 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 22-01-22 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Paide Linnameeskond |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EST CUP | 23-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.75 | -0.20 | -0.17 | T | 0.93 | 1.5 | 0.83 | T | X |
EST D1 | 09-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 7 | -0.45 | -0.29 | -0.39 | T | -0.95 | 0.25 | 0.77 | T | T |
EST D1 | 03-11-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 4 | -0.07 | -0.13 | -0.92 | T | 0.97 | -2.25 | 0.85 | T | T |
EST CUP | 30-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.42 | -0.28 | -0.42 | T | 0.91 | 0 | 0.91 | T | X |
EST D1 | 26-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.75 | -0.21 | -0.17 | T | -0.99 | 1.5 | 0.81 | T | X |
EST D1 | 23-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.16 | -0.22 | -0.78 | T | 0.79 | -1.5 | 0.91 | B | X |
EST D1 | 20-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 1 | -0.47 | -0.28 | -0.37 | T | 0.98 | 0.25 | 0.84 | T | T |
EST D1 | 06-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | -0.45 | -0.27 | -0.39 | H | -0.96 | 0.25 | 0.78 | T | X |
EST D1 | 29-09-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.29 | -0.26 | -0.56 | T | 0.84 | -0.75 | 0.98 | T | X |
EST D1 | 25-09-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 7 - 2 | -0.67 | -0.24 | -0.21 | B | 0.87 | 1 | 0.95 | H | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
SJK Seinajoen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN D1 | 02-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.65 | -0.23 | -0.20 | 0.93 | 1 | 0.95 | T | ||
FIN D1 | 30-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.30 | -0.27 | -0.49 | 0.83 | -0.5 | -0.95 | H | ||
FIN D1 | 19-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 0 - 10 | -0.65 | -0.20 | -0.20 | 0.83 | 1 | -0.95 | T | ||
FIN D1 | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.35 | -0.27 | -0.43 | 0.83 | -0.25 | -0.95 | X | ||
FIN D1 | 28-09-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.60 | -0.22 | -0.23 | 0.83 | 0.75 | -0.95 | T | ||
FIN D1 | 20-09-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 5 | -0.31 | -0.25 | -0.49 | 0.84 | -0.5 | -0.96 | X | ||
FIN D1 | 14-09-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 9 - 6 | -0.58 | -0.24 | -0.25 | 0.90 | 0.75 | 0.98 | T | ||
FIN D1 | 01-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.20 | -0.22 | -0.63 | 0.93 | -1 | 0.95 | X | ||
FIN D1 | 26-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.56 | -0.24 | -0.25 | 1.00 | 0.75 | 0.88 | X | ||
FIN CUP | 22-08-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.40 | -0.29 | -0.36 | 0.84 | 0 | -0.96 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 56%
Paide Linnameeskond |
Paide Linnameeskond |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN LC | 25-01-2025 | Khách | Ilves Tampere | 14 Ngày |
FIN LC | 01-02-2025 | Khách | Jaro | 21 Ngày |
FIN LC | 15-02-2025 | Chủ | KuPs | 35 Ngày |