[CRC 2.Liga-16] Municipal Turrialba |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31 | 5 | 8 | 18 | 39 | 71 | 23 | 16 | 16.1% |
15 | 4 | 3 | 8 | 20 | 33 | 15 | 15 | 26.7% |
16 | 1 | 5 | 10 | 19 | 38 | 8 | 15 | 6.3% |
6 | 0 | 1 | 5 | 8 | 16 | 1 | 0.0% |
[CRC 2.Liga-5] Guadalupe FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 | 18 | 4 | 7 | 54 | 34 | 58 | 5 | 62.1% |
14 | 10 | 2 | 2 | 30 | 13 | 32 | 6 | 71.4% |
15 | 8 | 2 | 5 | 24 | 21 | 26 | 2 | 53.3% |
6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 | 5 | 16.7% |
Municipal Turrialba |
Chủ - Khách |
---|
Municipal TurrialbaGuadalupe FC |
Guadalupe FCMunicipal Turrialba |
Municipal TurrialbaGuadalupe FC |
Guadalupe FCMunicipal Turrialba |
Guadalupe FCMunicipal Turrialba |
Municipal TurrialbaGuadalupe FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CRC D2 | 20-10-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 0 - 10 | -0.12 | -0.18 | -0.82 | T | 0.85 | -1.75 | 0.85 | T | T |
CRC D2 | 12-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.85 | -0.18 | -0.10 | B | 0.82 | -0.57 | 0.94 | B | X |
CRC D2 | 07-04-24 | 1 - 6 (0 - 3) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CRC D2 | 22-02-24 | 7 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CRC D2 | 05-11-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 11 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CRC D2 | 07-09-23 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 10 | -0.34 | -0.29 | -0.49 | H | -0.99 | -0.25 | 0.81 | B | X |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
Municipal Turrialba |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CRC D2 | 11-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.26 | -0.27 | -0.59 | B | 0.87 | -0.75 | 0.89 | B | T |
CRC D2 | 05-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 9 | -0.57 | -0.28 | -0.29 | B | 0.75 | 0.5 | 0.95 | B | X |
CRC D2 | 02-02-25 | 3 - 3 (2 - 3) | 4 - 11 | - | - | - | H | - | - | |||
CRC D2 | 25-01-25 | 4 - 2 (1 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
CRC D2 | 18-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.42 | -0.32 | -0.38 | B | 0.80 | 0 | -0.98 | B | X |
CRC D2 | 03-11-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
CRC D2 | 20-10-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 0 - 10 | -0.12 | -0.18 | -0.82 | T | 0.85 | -1.75 | 0.85 | T | T |
CRC D2 | 13-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
CRC D2 | 06-10-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
CRC D2 | 03-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Guadalupe FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CRC D2 | 06-02-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 6 - 4 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | ||
CRC D2 | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.65 | -0.24 | -0.23 | 0.96 | 1 | 0.80 | X | ||
CRC D2 | 26-01-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 0 | -0.35 | -0.29 | -0.51 | 0.95 | -0.25 | 0.75 | T | ||
CRC D2 | 19-01-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 10 | -0.83 | -0.20 | -0.12 | 0.95 | 1.75 | 0.75 | T | ||
CRC D2 | 24-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.51 | -0.29 | -0.33 | 0.98 | 0.5 | 0.78 | X | ||
CRC D2 | 15-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.39 | -0.31 | -0.45 | 0.72 | -0.25 | 0.98 | X | ||
CRC D2 | 10-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.36 | -0.30 | -0.45 | 0.78 | -0.25 | 0.98 | T | ||
CRC D2 | 04-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 4 | -0.26 | -0.29 | -0.61 | 0.85 | -0.75 | 0.85 | T | ||
CRC D2 | 29-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.64 | -0.27 | -0.24 | 0.77 | 0.75 | 0.93 | X | ||
CRC D2 | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 11 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%
Municipal Turrialba |
Municipal Turrialba |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |