So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
-0.75
0.97
0.85
2.75
0.95
3.65
3.65
1.75
Live
0.93
0
0.91
-0.98
3
0.80
2.62
3.70
2.23
Run
-0.17
0.25
0.01
-0.19
5.5
0.01
17.50
13.00
1.01
BET365Sớm
0.95
-0.75
0.85
1.00
3
0.80
4.33
3.60
1.65
Live
0.85
-0.25
0.95
0.78
2.75
-0.97
2.88
3.50
2.15
Run
0.70
0
-0.91
-0.25
4.5
0.17
8.50
1.16
9.00
Mansion88Sớm
0.84
-0.75
0.90
0.80
2.75
0.94
3.75
3.70
1.72
Live
0.75
-0.5
-0.92
0.82
2.75
1.00
2.50
3.45
2.24
Run
0.82
0
-0.98
-0.25
3.5
0.13
1.15
4.45
40.00
188betSớm
0.86
-0.75
0.98
0.86
2.75
0.96
3.65
3.65
1.75
Live
0.94
0
0.92
-0.97
3
0.81
2.45
3.70
2.38
Run
-0.16
0.25
0.02
-0.32
3.5
0.16
17.50
13.00
1.01
SbobetSớm
0.75
-0.5
-0.95
0.85
2.75
0.95
2.89
3.15
2.05
Live
0.70
-0.25
-0.90
0.77
2.75
-0.95
2.45
3.21
2.31
Run
0.77
0
-0.97
-0.59
3.5
0.39
1.10
4.50
55.00

Bên nào sẽ thắng?

Cruz Azul (w)
ChủHòaKhách
Monterrey (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Cruz Azul (w)So Sánh Sức MạnhMonterrey (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 40%So Sánh Phong Độ60%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    6T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MEX Liga MX Femenil-22] Cruz Azul (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
32117145245402234.4%
166552822232437.5%
165292423172431.3%
6222126833.3%
[MEX Liga MX Femenil-7] Monterrey (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
322165773369765.6%
151122441935973.3%
171043331434858.8%
631214101050.0%

Thành tích đối đầu

Cruz Azul (w)            
Chủ - Khách
Monterrey (W)Cruz Azul (W)
Monterrey (W)Cruz Azul (W)
Cruz Azul (W)Monterrey (W)
Cruz Azul (W)Monterrey (W)
Monterrey (W)Cruz Azul (W)
Cruz Azul (W)Monterrey (W)
Monterrey (W)Cruz Azul (W)
Monterrey (W)Cruz Azul (W)
Cruz Azul (W)Monterrey (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW09-09-241 - 0
(1 - 0)
8 - 1-0.90-0.14-0.08B0.81-0.440.95TX
Mex MFW26-01-245 - 0
(3 - 0)
6 - 1-0.92-0.13-0.07B0.98-0.400.84BT
Mex MFW12-08-230 - 3
(0 - 3)
0 - 6---B---
Mex MFW10-02-230 - 3
(0 - 2)
7 - 4-0.20-0.25-0.67B0.89-1.000.93BT
Mex MFW23-09-221 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.79-0.19-0.14B0.82-0.671.00TX
Mex MFW16-04-221 - 3
(1 - 1)
3 - 3---B---
Mex MFW20-11-215 - 0
(4 - 0)
3 - 0---B---
Mex MFW05-02-215 - 1
(3 - 0)
5 - 5-0.80-0.19-0.13B1.00-0.570.82BT
Mex MFW04-09-201 - 2
(0 - 1)
3 - 4-0.17-0.20-0.75B0.80-1.500.96BX

Thống kê 9 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Cruz Azul (w)            
Chủ - Khách
Puebla (W)Cruz Azul (W)
Unam Pumas (W)Cruz Azul (W)
Cruz Azul (W)Tigres (W)
Atlas (W)Cruz Azul (W)
Cruz Azul (W)Mazatlan FC (W)
Cruz Azul (W)Chivas Guadalajara (W)
Pachuca (W)Cruz Azul (W)
Cruz Azul (W)Tijuana (W)
Club America (W)Cruz Azul (W)
Queretaro (W)Cruz Azul (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW16-02-250 - 5
(0 - 4)
1 - 4-0.19-0.23-0.69T0.79-1.25-0.97TT
Mex MFW10-02-252 - 0
(1 - 0)
6 - 9-0.63-0.25-0.25B0.790.750.97BX
Mex MFW05-02-251 - 2
(0 - 2)
5 - 9-0.19-0.23-0.68B1.00-10.82BT
Mex MFW31-01-251 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.39-0.29-0.42H0.9800.84HX
Mex MFW26-01-254 - 0
(2 - 0)
4 - 0---T--
Mex MFW21-01-251 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.36-0.28-0.48H0.93-0.250.89BX
Mex MFW15-01-252 - 2
(1 - 1)
5 - 5-0.85-0.16-0.11H0.9520.87TT
Mex MFW12-01-251 - 1
(0 - 1)
10 - 1-0.38-0.27-0.47H0.88-0.250.94BX
Mex MFW07-01-252 - 1
(0 - 1)
7 - 5-0.89-0.14-0.09B0.892.250.93TX
Mex MFW31-10-241 - 3
(1 - 1)
12 - 2-0.65-0.26-0.22T-0.9810.80TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

Monterrey (w)            
Chủ - Khách
Monterrey (W)Tigres (W)
Club America (W)Monterrey (W)
Monterrey (W)Club Necaxa (W)
Monterrey (W)Tijuana (W)
Chivas Guadalajara (W)Monterrey (W)
Monterrey (W)Puebla (W)
Saint Louis Athletica (W)Monterrey (W)
Monterrey (W)Unam Pumas (W)
Mazatlan FC (W)Monterrey (W)
Monterrey (W)Tigres (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Mex MFW15-02-251 - 5
(1 - 2)
1 - 6-0.41-0.30-0.410.8800.88T
Mex MFW11-02-253 - 2
(1 - 1)
14 - 2-0.72-0.23-0.170.911.250.85T
Mex MFW06-02-254 - 0
(2 - 0)
6 - 0-0.98-0.08-0.041.003.50.82X
Mex MFW03-02-251 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.82-0.18-0.120.921.750.90X
Mex MFW26-01-250 - 1
(0 - 0)
0 - 1-0.30-0.29-0.520.91-0.50.91X
Mex MFW20-01-255 - 1
(2 - 1)
8 - 0-0.98-0.09-0.050.953.250.81T
Mex MFW16-01-251 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.08-0.14-0.890.85-2.250.97X
Mex MFW10-01-252 - 1
(1 - 1)
9 - 10-0.83-0.17-0.120.801.750.96X
Mex MFW06-01-250 - 7
(0 - 2)
0 - 9-0.06-0.11-0.950.92-2.750.90T
Mex MFW26-11-243 - 2
(0 - 2)
5 - 4-0.41-0.36-0.350.760-0.94T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 50%

Cruz Azul (w)So sánh số liệuMonterrey (w)
  • 19Tổng số ghi bàn26
  • 1.9Trung bình ghi bàn2.6
  • 12Tổng số mất bàn14
  • 1.2Trung bình mất bàn1.4
  • 30.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 40.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Cruz Azul (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem10XemXem2XemXem8XemXem50%XemXem7XemXem35%XemXem12XemXem60%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
632150.0%Xem350.0%350.0%Xem
Monterrey (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
29XemXem15XemXem2XemXem12XemXem51.7%XemXem12XemXem41.4%XemXem16XemXem55.2%XemXem
14XemXem6XemXem1XemXem7XemXem42.9%XemXem8XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem
15XemXem9XemXem1XemXem5XemXem60%XemXem4XemXem26.7%XemXem10XemXem66.7%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Cruz Azul (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem3XemXem9XemXem40%XemXem6XemXem30%XemXem13XemXem65%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
622233.3%Xem350.0%350.0%Xem
Monterrey (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem14XemXem1XemXem13XemXem50%XemXem13XemXem46.4%XemXem14XemXem50%XemXem
14XemXem4XemXem1XemXem9XemXem28.6%XemXem10XemXem71.4%XemXem4XemXem28.6%XemXem
14XemXem10XemXem0XemXem4XemXem71.4%XemXem3XemXem21.4%XemXem10XemXem71.4%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Cruz Azul (w)Thời gian ghi bànMonterrey (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 20
    21
    0 Bàn
    1
    6
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    2
    2
    4+ Bàn
    11
    11
    Bàn thắng H1
    6
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Cruz Azul (w)Chi tiết về HT/FTMonterrey (w)
  • 4
    5
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    3
    H/T
    12
    21
    H/H
    2
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    6
    2
    B/B
ChủKhách
Cruz Azul (w)Số bàn thắng trong H1&H2Monterrey (w)
  • 4
    4
    Thắng 2+ bàn
    1
    4
    Thắng 1 bàn
    13
    21
    Hòa
    3
    1
    Mất 1 bàn
    5
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Cruz Azul (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Mex MFW11-03-2025KháchSantos Laguna (W)7 Ngày
Mex MFW13-03-2025ChủToluca (W)10 Ngày
Mex MFW18-03-2025KháchSaint Louis Athletica (W)15 Ngày
Monterrey (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Mex MFW07-03-2025ChủPachuca (W)3 Ngày
Mex MFW14-03-2025KháchAtlas (W)10 Ngày
Mex MFW19-03-2025KháchSantos Laguna (W)15 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 34.4%Thắng65.6% [21]
  • [7] 21.9%Hòa18.8% [21]
  • [14] 43.8%Bại15.6% [5]
  • Chủ/Khách
  • [6] 18.8%Thắng31.3% [10]
  • [5] 15.6%Hòa12.5% [4]
  • [5] 15.6%Bại9.4% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    52 
  • Bàn thua
    45 
  • TB được điểm
    1.63 
  • TB mất điểm
    1.41 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.88 
  • TB mất điểm
    0.69 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    77
  • Bàn thua
    33
  • TB được điểm
    2.41
  • TB mất điểm
    1.03
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    44
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    1.38
  • TB mất điểm
    0.59
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Hòa30.00% [3]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Cruz Azul (w) VS Monterrey (w) ngày 04-03-2025 - Thông tin đội hình