So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
1
0.82
0.71
2
0.99
1.44
3.55
5.70
Live
0.87
1
0.83
0.77
2.25
0.93
1.45
3.65
5.20
Run
-0.52
0.25
0.22
-0.48
8.5
0.18
1.01
11.00
13.00
BET365Sớm
0.95
1
0.85
0.88
2.25
0.93
1.53
3.60
5.75
Live
0.92
1
0.87
0.97
2.25
0.82
1.50
3.60
6.25
Run
-0.48
0.25
0.35
-0.34
8.5
0.24
1.01
26.00
41.00
Mansion88Sớm
0.85
1
0.91
0.73
2
-0.97
1.45
3.65
6.40
Live
0.89
1
0.87
0.54
2
-0.78
1.48
3.75
5.60
Run
-0.60
0.25
0.40
-0.44
8.5
0.30
1.15
5.00
12.00
188betSớm
0.89
1
0.83
0.72
2
1.00
1.44
3.55
5.70
Live
0.88
1
0.84
0.78
2.25
0.94
1.45
3.65
5.20
Run
-0.51
0.25
0.23
-0.41
8.5
0.13
1.01
11.00
13.00
SbobetSớm
0.91
1
0.85
0.76
2
1.00
1.45
3.41
5.80
Live
0.92
1
0.84
0.57
2
-0.81
1.47
3.49
5.40
Run
0.20
0
-0.40
-0.23
8.5
0.09
1.15
5.00
12.00

Bên nào sẽ thắng?

Xelaju MC
ChủHòaKhách
Deportivo Xinabajul
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Xelaju MCSo Sánh Sức MạnhDeportivo Xinabajul
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 73%So Sánh Đối Đầu27%
  • Tất cả
  • 5T 4H 1B
    1T 4H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[GUA Liga Nacional-11] Xelaju MC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3012994426451140.0%
151041341234766.7%
152581014111313.3%
621376733.3%
[GUA Liga Nacional-16] Deportivo Xinabajul
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
29115134050381637.9%
147162117221650.0%
154471933161426.7%
613245616.7%

Thành tích đối đầu

Xelaju MC            
Chủ - Khách
Xelaju MCDeportivo Xinabajul
Deportivo XinabajulXelaju MC
Xelaju MCDeportivo Xinabajul
Deportivo XinabajulXelaju MC
Xelaju MCDeportivo Xinabajul
Xelaju MCDeportivo Xinabajul
Deportivo XinabajulXelaju MC
Deportivo XinabajulXelaju MC
Xelaju MCDeportivo Xinabajul
Xelaju MCDeportivo Xinabajul
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D108-09-242 - 0
(2 - 0)
6 - 8-0.66-0.29-0.20T0.710.750.99TH
GUA D129-02-240 - 0
(0 - 0)
- -0.46-0.35-0.34H0.920.250.78TX
GUA D102-02-242 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.61-0.31-0.23T0.880.750.82TX
GUA D117-09-232 - 0
(1 - 0)
3 - 2---B---
GUA D113-08-231 - 1
(1 - 1)
4 - 8---H---
GUA D109-04-230 - 0
(0 - 0)
7 - 1---H---
GUA D115-02-230 - 1
(0 - 1)
2 - 3---T---
GUA D106-11-220 - 2
(0 - 1)
6 - 4-0.53-0.33-0.29T0.900.500.80TX
GUA D128-08-223 - 1
(1 - 0)
9 - 2---T---
GUA D106-03-111 - 1
(1 - 0)
- ---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Xelaju MC            
Chủ - Khách
Xelaju MCAntigua GFC
CD AchuapaXelaju MC
SuchitepequezXelaju MC
Xelaju MCCoban Imperial
Coban ImperialXelaju MC
Xelaju MCAntigua GFC
Antigua GFCXelaju MC
Xelaju MCDeportivo Mixco
Deportivo MixcoXelaju MC
Xelaju MCDeportivo Mixco
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D124-01-255 - 1
(4 - 1)
7 - 3-0.57-0.37-0.21T0.760.50.94TT
GUA D119-01-252 - 0
(2 - 0)
6 - 1-0.39-0.36-0.40B0.8800.82BH
INT CF12-01-251 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.32-0.34-0.49B0.92-0.250.78BX
GUA D122-12-242 - 0
(0 - 0)
14 - 2-0.58-0.33-0.24T0.970.750.73TH
GUA D114-12-242 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.45-0.36-0.34B0.950.250.75BT
GUA D109-12-240 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.59-0.31-0.25H0.940.750.76TX
GUA D106-12-241 - 1
(1 - 1)
12 - 3-0.50-0.38-0.27H0.720.250.98TH
GUA D102-12-241 - 0
(0 - 0)
8 - 1---T--
GUA D128-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.45-0.35-0.35H0.950.250.75TX
GUA D124-11-243 - 2
(1 - 2)
6 - 1-0.67-0.30-0.18T0.700.751.00TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 50%

Deportivo Xinabajul            
Chủ - Khách
Deportivo XinabajulCoban Imperial
MarquenseDeportivo Xinabajul
Coban ImperialDeportivo Xinabajul
Deportivo XinabajulCoban Imperial
MalacatecoDeportivo Xinabajul
Deportivo XinabajulMalacateco
Deportivo XinabajulC.S.D. Comunicaciones
Antigua GFCDeportivo Xinabajul
GuastatoyaDeportivo Xinabajul
Deportivo XinabajulCD Zacapa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
GUA D123-01-251 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.49-0.32-0.350.840.250.86T
GUA D119-01-252 - 0
(1 - 0)
3 - 3-----
GUA D107-12-241 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.54-0.32-0.290.860.50.84X
GUA D105-12-240 - 0
(0 - 0)
12 - 3-0.43-0.33-0.380.7300.97X
GUA D101-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 6-----
GUA D128-11-242 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.49-0.31-0.340.800.250.90X
GUA D124-11-241 - 2
(1 - 0)
2 - 5-0.43-0.31-0.410.8000.90T
GUA D110-11-242 - 2
(1 - 0)
11 - 4-----
GUA D103-11-245 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.51-0.33-0.310.720.250.98T
GUA D127-10-242 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.73-0.25-0.170.941.250.76X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 43%

Xelaju MCSo sánh số liệuDeportivo Xinabajul
  • 12Tổng số ghi bàn10
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.0
  • 9Tổng số mất bàn14
  • 0.9Trung bình mất bàn1.4
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Xelaju MC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem13XemXem0XemXem5XemXem72.2%XemXem7XemXem38.9%XemXem7XemXem38.9%XemXem
7XemXem6XemXem0XemXem1XemXem85.7%XemXem3XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem
630350.0%Xem233.3%116.7%Xem
Deportivo Xinabajul
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem8XemXem1XemXem5XemXem57.1%XemXem7XemXem50%XemXem5XemXem35.7%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Xelaju MC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem8XemXem5XemXem5XemXem44.4%XemXem8XemXem44.4%XemXem10XemXem55.6%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
11XemXem5XemXem5XemXem1XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Deportivo Xinabajul
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem1XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem35.7%XemXem5XemXem35.7%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem25%XemXem2XemXem25%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
631250.0%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Xelaju MCThời gian ghi bànDeportivo Xinabajul
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 21
    18
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    3
    3
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    10
    3
    Bàn thắng H1
    5
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Xelaju MCChi tiết về HT/FTDeportivo Xinabajul
  • 4
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    21
    19
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Xelaju MCSố bàn thắng trong H1&H2Deportivo Xinabajul
  • 4
    2
    Thắng 2+ bàn
    1
    2
    Thắng 1 bàn
    21
    19
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Xelaju MC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GUA D105-02-2025KháchDeportivo Mixco4 Ngày
GUA D108-02-2025ChủGuastatoya7 Ngày
GUA D112-02-2025KháchC.S.D. Comunicaciones11 Ngày
Deportivo Xinabajul
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
GUA D105-02-2025ChủCSD Municipal4 Ngày
GUA D108-02-2025KháchMalacateco7 Ngày
GUA D112-02-2025KháchAntigua GFC11 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 40.0%Thắng37.9% [11]
  • [9] 30.0%Hòa17.2% [11]
  • [9] 30.0%Bại44.8% [13]
  • Chủ/Khách
  • [10] 33.3%Thắng13.8% [4]
  • [4] 13.3%Hòa13.8% [4]
  • [1] 3.3%Bại24.1% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    44 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    1.47 
  • TB mất điểm
    0.87 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    34 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.13 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    40
  • Bàn thua
    50
  • TB được điểm
    1.38
  • TB mất điểm
    1.72
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.72
  • TB mất điểm
    0.59
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [1] 11.11%Hòa9.09% [1]
  • [4] 44.44%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 36.36% [4]

Xelaju MC VS Deportivo Xinabajul ngày 03-02-2025 - Thông tin đội hình