[ENLW-] London Seaward (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 11 | 3 | 16.7% |
[ENLW-] Norwich City (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | 8 | 33.3% |
London Seaward (w) |
Chủ - Khách |
---|
London Seaward (W)Norwich City (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FA WC | 22-10-23 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
London Seaward (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENLW | 08-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ENLW | 01-12-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 0 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FA WC | 24-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FA WC | 03-11-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENLW | 26-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 8 - 0 | -0.83 | -0.19 | -0.14 | B | 0.81 | 1.75 | 0.89 | B | X |
ENLW | 15-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
ENLW | 24-04-24 | 3 - 3 (2 - 1) | 4 - 2 | -0.64 | -0.24 | -0.28 | H | 0.74 | 0.75 | 0.96 | T | T |
ENLW | 14-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.60 | -0.26 | -0.29 | H | 0.84 | 0.75 | 0.86 | T | X |
ENG FA WC | 22-10-23 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
ENLW | 12-10-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.47 | -0.26 | -0.43 | B | 0.76 | 0 | 0.94 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
Norwich City (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENLW | 15-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 08-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 11 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 24-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 17-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENG FA WC | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 24-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 08-09-24 | 0 - 6 (0 - 4) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 05-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 28-04-24 | 1 - 6 (0 - 3) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 31-03-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 13 - 2 | -0.79 | -0.20 | -0.16 | 0.94 | 1.75 | 0.76 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
London Seaward (w) |
London Seaward (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |