So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
-0.25
1.00
-0.99
2.5
0.85
3.10
3.40
2.29
Live
1.00
-0.25
0.89
0.88
2.25
1.00
3.50
3.30
2.17
Run
0.02
-0.25
-0.14
-0.14
3.5
0.02
1.01
18.00
26.00
BET365Sớm
0.91
-0.25
0.99
1.00
2.5
0.85
3.10
3.30
2.25
Live
0.97
-0.25
0.87
0.87
2.25
0.97
3.40
3.30
2.15
Run
-0.71
0
0.60
-0.22
3.5
0.15
1.01
23.00
81.00
Mansion88Sớm
0.89
-0.25
0.99
-0.99
2.5
0.85
3.05
3.35
2.21
Live
-0.99
-0.25
0.91
-0.88
2.5
0.77
3.35
3.35
2.21
Run
-0.74
0
0.65
-0.27
3.5
0.18
1.01
12.00
300.00
188betSớm
0.89
-0.25
-0.99
-0.98
2.5
0.86
3.10
3.40
2.29
Live
1.00
-0.25
0.92
0.95
2.25
0.95
3.40
3.40
2.16
Run
0.03
-0.25
-0.13
-0.13
3.5
0.03
1.01
18.00
29.00
SbobetSớm
0.89
-0.25
-0.99
-0.98
2.5
0.86
2.95
3.19
2.23
Live
0.97
-0.25
0.95
0.95
2.25
0.95
3.36
3.26
2.19
Run
-0.79
0
0.71
-0.13
3.5
0.05
1.01
13.50
90.00

Bên nào sẽ thắng?

Fredrikstad
ChủHòaKhách
Brann
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FredrikstadSo Sánh Sức MạnhBrann
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 13%So Sánh Đối Đầu87%
  • Tất cả
  • 1T 1H 8B
    8T 1H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[NOR Eliteserien-5] Fredrikstad
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2101313550.0%
11003035100.0%
100101060.0%
621357733.3%
[NOR Eliteserien-16] Brann
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1001030160.0%
000000016%
1001030160.0%
65101471683.3%

Thành tích đối đầu

Fredrikstad            
Chủ - Khách
FredrikstadBrann
BrannFredrikstad
FredrikstadBrann
BrannFredrikstad
BrannFredrikstad
BrannFredrikstad
FredrikstadBrann
FredrikstadBrann
BrannFredrikstad
FredrikstadBrann
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
NOR D118-08-240 - 4
(0 - 1)
7 - 2-0.37-0.28-0.40B1.000.000.88BT
NOR D107-04-240 - 2
(0 - 1)
14 - 2-0.71-0.19-0.15T-0.96-0.670.84TX
NOR AL22-10-221 - 3
(0 - 1)
2 - 4-0.17-0.20-0.75B0.84-1.500.98BT
NORC30-06-226 - 0
(2 - 0)
10 - 2-0.72-0.22-0.17B0.91-0.800.91BT
NOR AL21-05-223 - 0
(1 - 0)
10 - 2-0.65-0.24-0.21B0.981.000.84BT
NOR AL14-09-155 - 1
(4 - 1)
10 - 9-0.63-0.25-0.22B0.830.75-0.95BT
NOR AL06-04-151 - 1
(0 - 1)
8 - 7-0.40-0.31-0.39H0.930.000.95HX
NOR D122-10-123 - 4
(2 - 3)
- -0.45-0.31-0.33B0.920.250.96BT
NOR D123-05-122 - 0
(0 - 0)
- -0.63-0.29-0.18B0.850.75-0.97BX
NORC21-09-110 - 2
(0 - 0)
- -0.49-0.31-0.30B-0.940.500.82BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

Fredrikstad            
Chủ - Khách
FredrikstadLillestrom
FredrikstadStromsgodset
FredrikstadKFUM Oslo
VikingFredrikstad
Ham-KamFredrikstad
SandefjordFredrikstad
HackenFredrikstad
BrommapojkarnaFredrikstad
Toronto FCFredrikstad
FredrikstadMolde
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF22-03-251 - 0
(1 - 0)
6 - 1-0.45-0.28-0.39T-0.960.250.78TX
INT CF15-03-251 - 2
(0 - 2)
2 - 5-0.46-0.31-0.35B0.940.250.88BT
INT CF08-03-250 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.45-0.28-0.39B-0.970.250.79BX
INT CF01-03-252 - 0
(2 - 0)
6 - 1---B--
INT CF21-02-250 - 1
(0 - 0)
7 - 2-0.24-0.24-0.60T0.93-0.750.83TX
INT CF15-02-252 - 2
(2 - 1)
4 - 7-0.51-0.25-0.31H0.950.50.81TT
INT CF07-02-251 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.37-0.28-0.47B0.81-0.250.95BX
INT CF04-02-251 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.31-0.27-0.53B0.88-0.50.88BX
INT CF30-01-251 - 1
(0 - 0)
- ---H--
NORC07-12-240 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.35-0.29-0.44H0.81-0.25-0.99BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 25%

Brann            
Chủ - Khách
BrannValerenga
BrannSogndal
BrannTromso IL
StromsgodsetBrann
BrannViking
Kristiansund BKBrann
Asane FotballBrann
BrannViking
MoldeBrann
BrannLillestrom
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF22-03-252 - 1
(1 - 1)
6 - 8-0.58-0.27-0.270.930.750.89T
INT CF15-03-253 - 1
(1 - 0)
8 - 3-0.88-0.15-0.090.972.250.79T
INT CF02-03-251 - 0
(1 - 0)
4 - 4-----
INT CF21-02-251 - 2
(1 - 2)
8 - 6-0.32-0.26-0.530.89-0.50.87X
INT CF14-02-252 - 2
(1 - 1)
0 - 2-0.47-0.27-0.380.900.250.92T
INT CF06-02-252 - 4
(2 - 2)
- -----
INT CF31-01-252 - 4
(1 - 2)
6 - 4-0.16-0.19-0.780.97-1.50.85T
NOR D101-12-241 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.57-0.24-0.290.950.750.87X
NOR D123-11-242 - 1
(2 - 0)
4 - 3-0.45-0.25-0.350.980.250.90H
NOR D109-11-242 - 1
(1 - 0)
4 - 2-0.67-0.21-0.18-0.951.250.83X

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 57%

FredrikstadSo sánh số liệuBrann
  • 6Tổng số ghi bàn22
  • 0.6Trung bình ghi bàn2.2
  • 10Tổng số mất bàn13
  • 1.0Trung bình mất bàn1.3
  • 20.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Fredrikstad
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Brann
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Fredrikstad
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Brann
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FredrikstadThời gian ghi bànBrann
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Fredrikstad
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
NOR D105-04-2025KháchRosenborg7 Ngày
NOR D109-04-2025ChủValerenga11 Ngày
NOR D121-04-2025ChủSandefjord23 Ngày
Brann
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
NOR D106-04-2025ChủTromso IL8 Ngày
NOR D110-04-2025ChủStromsgodset12 Ngày
NOR D121-04-2025KháchStromsgodset23 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Fredrikstad
Chấn thương
Brann
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 50.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [1] 50.0%Bại100.0% [1]
  • Chủ/Khách
  • [1] 50.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại100.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    3.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    2.33
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 50.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa0.00% [0]
  • [1] 50.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 100.00% [1]

Fredrikstad VS Brann ngày 30-03-2025 - Thông tin đội hình