[EGY Scores Cup-] Pharco |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | 10 | 50.0% |
[EGY Scores Cup-] Tersana SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | 13 | 66.7% |
Pharco |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Pharco |
Chủ - Khách |
---|
PharcoSmouha SC |
Pyramids FCPharco |
PharcoZED FC |
PharcoTalaea EI-Gaish |
PetrojetPharco |
PharcoEnppi |
NBE SCPharco |
PharcoAl-Ittihad Alexandria |
PharcoAl Masry |
Al Ahly SCPharco |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D1 | 30-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.29 | -0.32 | -0.48 | T | 1.00 | -0.25 | 0.82 | T | T |
EGY D1 | 25-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 14 - 3 | -0.71 | -0.23 | -0.14 | B | 0.99 | 1.25 | 0.83 | B | T |
EGY D1 | 20-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.40 | -0.33 | -0.34 | B | 0.77 | 0 | -0.88 | B | T |
EGY LC | 12-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.33 | -0.33 | -0.43 | H | 0.80 | -0.25 | -0.98 | B | H |
EGY D1 | 02-12-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 1 - 3 | -0.37 | -0.38 | -0.33 | T | 0.83 | 0 | -0.94 | T | T |
EGY D1 | 22-11-24 | 4 - 3 (2 - 1) | 5 - 9 | -0.31 | -0.36 | -0.41 | T | 0.80 | -0.25 | -0.93 | T | T |
EGY D1 | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.48 | -0.33 | -0.27 | H | 0.81 | 0.25 | -0.99 | T | X |
EGY D1 | 01-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.40 | -0.35 | -0.33 | B | 0.73 | 0 | -0.92 | B | X |
EGYCup | 22-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 9 | -0.35 | -0.34 | -0.43 | B | 0.75 | -0.25 | -0.93 | B | X |
EGYCup | 20-08-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%
Tersana SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 30-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.33 | -0.37 | -0.45 | 0.76 | -0.25 | 0.94 | X | ||
EGYCup | 26-12-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 22-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.49 | -0.37 | -0.26 | 0.75 | 0.25 | -0.93 | X | ||
EGY D2 | 17-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.53 | -0.35 | -0.24 | 0.90 | 0.5 | 0.92 | T | ||
EGY D2 | 12-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.45 | -0.34 | -0.36 | 0.97 | 0.25 | 0.73 | X | ||
EGY D2 | 08-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 03-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.43 | -0.35 | -0.34 | -0.95 | 0.25 | 0.77 | X | ||
EGY D2 | 25-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.40 | -0.38 | -0.33 | -0.95 | 0.25 | 0.71 | T | ||
EGY D2 | 18-11-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.53 | -0.33 | -0.26 | 0.87 | 0.5 | 0.95 | T | ||
EGY D2 | 14-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.52 | -0.34 | -0.29 | 0.93 | 0.5 | 0.77 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 38%
Pharco |
Pharco |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |