Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | jeremias martinet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
21 | Ian subiabre | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
3 | Julio soler | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Agustin ruberto | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
10 | Claudio Echeverri | Tiền vệ | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
7 | Maher carrizo | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
16 | agustin obregon | - | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
11 | franco mastantuono | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | Wesley Gassova Ribeiro Teixeira | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Deivid Washington | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | Kauan Rodrigues da Silva | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |