So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
0.25
-0.95
0.91
2
0.95
2.12
3.00
3.60
Live
0.84
0.25
-0.95
-0.97
2
0.83
2.16
2.93
3.60
Run
-0.13
0.25
0.01
-0.13
2.5
0.01
20.00
1.01
23.00
BET365Sớm
0.80
0.25
-0.95
0.88
2
0.98
2.05
3.25
3.50
Live
0.82
0.25
0.97
-0.97
2
0.83
2.10
3.00
4.00
Run
0.72
0
-0.93
-0.08
2.5
0.04
23.00
1.01
23.00
Mansion88Sớm
0.78
0.25
-0.98
0.90
2
0.90
1.97
3.05
3.60
Live
0.87
0.25
-0.99
-0.94
2
0.80
2.06
2.97
3.60
Run
0.66
0
-0.76
-0.22
2.5
0.13
1.11
5.40
70.00
188betSớm
0.84
0.25
-0.94
0.92
2
0.96
2.12
3.00
3.60
Live
0.85
0.25
-0.93
-0.96
2
0.84
2.12
2.90
3.80
Run
-0.12
0.25
0.02
-0.12
2.5
0.02
20.00
1.01
23.00
SbobetSớm
0.82
0.25
1.00
0.90
2
0.90
2.03
2.88
3.31
Live
0.80
0.25
-0.96
-0.98
2
0.80
2.11
2.83
3.40
Run
0.76
0
-0.88
-0.27
2.5
0.15
10.00
1.07
11.50

Bên nào sẽ thắng?

Aguilas Doradas
ChủHòaKhách
La Equidad
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Aguilas DoradasSo Sánh Sức MạnhLa Equidad
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 56%So Sánh Đối Đầu44%
  • Tất cả
  • 3T 5H 2B
    2T 5H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Categoría Primera A-18] Aguilas Doradas
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
101546981810.0%
51222351720.0%
5032463160.0%
630377950.0%
[Categoría Primera A-20] La Equidad
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
110476134200.0%
6024372190.0%
5023362180.0%
61231113516.7%

Thành tích đối đầu

Aguilas Doradas            
Chủ - Khách
La EquidadAguilas Doradas
Aguilas DoradasLa Equidad
La EquidadAguilas Doradas
Aguilas DoradasLa Equidad
La EquidadAguilas Doradas
Aguilas DoradasLa Equidad
Aguilas DoradasLa Equidad
La EquidadAguilas Doradas
La EquidadAguilas Doradas
Aguilas DoradasLa Equidad
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
COL D118-08-240 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.47-0.33-0.27H0.820.25-0.94TX
COL D113-02-241 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.59-0.29-0.24H0.700.50-0.88TX
COL D121-10-231 - 1
(1 - 1)
13 - 6-0.38-0.32-0.38H0.940.000.94HX
COL Cup16-08-232 - 1
(2 - 1)
13 - 2-0.49-0.33-0.30T-0.960.500.78TT
COL Cup26-07-231 - 0
(0 - 0)
5 - 7-0.40-0.32-0.39B0.880.000.94BX
COL D105-05-231 - 1
(0 - 0)
1 - 1-0.51-0.31-0.29H0.980.500.84TX
COL D123-07-223 - 0
(2 - 0)
2 - 4-0.41-0.33-0.36T0.770.00-0.95TT
COL D103-02-220 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.56-0.31-0.25T0.780.50-0.96TX
COL D127-10-212 - 2
(0 - 2)
9 - 3-0.49-0.33-0.30H0.790.25-0.97TT
COL D124-02-211 - 2
(1 - 2)
5 - 3-0.46-0.35-0.31B0.900.250.92BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Aguilas Doradas            
Chủ - Khách
Aguilas DoradasMonagas SC
Aguilas DoradasClub Sport Emelec
Fortaleza F.CAguilas Doradas
Aguilas DoradasBoyaca Chico
Alianza PetroleraAguilas Doradas
Aguilas DoradasDeportes Tolima
Deportivo PastoAguilas Doradas
Envigado FCAguilas Doradas
Aguilas DoradasAtletico Bucaramanga
Aguilas DoradasDeportivo Cali
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF18-01-254 - 2
(0 - 0)
- ---T--
INT CF16-01-252 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.61-0.27-0.24T0.850.750.91TX
COL D115-11-240 - 1
(0 - 1)
7 - 1-0.62-0.28-0.18T0.810.75-0.99TX
COL D110-11-240 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.64-0.27-0.19B0.770.75-0.95BX
COL D106-11-243 - 0
(1 - 0)
5 - 10-0.42-0.31-0.35B-0.940.250.76BT
COL D102-11-240 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.33-0.32-0.43B0.85-0.25-0.97BX
COL D129-10-243 - 1
(1 - 1)
1 - 5-0.49-0.33-0.26B-0.950.50.83BT
COL D124-10-243 - 0
(1 - 0)
6 - 6-0.30-0.33-0.45B0.95-0.250.93BT
COL D121-10-241 - 3
(0 - 1)
9 - 2-0.45-0.33-0.29B0.900.250.92BT
COL D114-10-241 - 1
(0 - 1)
7 - 8-0.52-0.32-0.28H0.930.50.89TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

La Equidad            
Chủ - Khách
Deportivo PereiraLa Equidad
La EquidadDeportivo Pasto
Fortaleza F.CLa Equidad
La EquidadAlianza Petrolera
Boyaca ChicoLa Equidad
La EquidadAmerica de Cali
La EquidadAtletico Junior Barranquilla
Dep.Independiente MedellinLa Equidad
La EquidadAmerica de Cali
La EquidadAtletico Bucaramanga
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
COL D115-11-244 - 3
(3 - 2)
3 - 7-0.50-0.34-0.25-0.980.50.80T
COL D111-11-242 - 2
(0 - 0)
3 - 3-0.38-0.35-0.370.8800.94T
COL D106-11-242 - 1
(0 - 1)
2 - 4-0.44-0.32-0.320.980.250.84T
COL D102-11-243 - 2
(1 - 1)
3 - 5-0.46-0.32-0.300.870.25-0.99T
COL D129-10-241 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.36-0.35-0.370.9700.91X
COL D120-10-242 - 2
(0 - 1)
2 - 4-0.33-0.31-0.440.85-0.250.97T
COL D112-10-241 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.41-0.36-0.350.750-0.93X
COL D106-10-240 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.51-0.32-0.250.950.50.93X
COL Cup02-10-240 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.34-0.33-0.440.80-0.25-0.98X
COL D128-09-240 - 1
(0 - 1)
6 - 5-0.44-0.35-0.290.950.250.93X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%

Aguilas DoradasSo sánh số liệuLa Equidad
  • 10Tổng số ghi bàn12
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.2
  • 17Tổng số mất bàn14
  • 1.7Trung bình mất bàn1.4
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa40.0%
  • 60.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Aguilas Doradas
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
La Equidad
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
Aguilas Doradas
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
La Equidad
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Aguilas DoradasThời gian ghi bànLa Equidad
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Aguilas Doradas
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
COL D105-02-2025KháchAtletico Junior Barranquilla9 Ngày
COL D109-02-2025ChủIndependiente Santa Fe13 Ngày
COL D112-02-2025ChủAmerica de Cali16 Ngày
La Equidad
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
COL D105-02-2025ChủAtletico Nacional Medellin9 Ngày
COL D109-02-2025KháchMillonarios13 Ngày
COL D112-02-2025ChủEnvigado FC16 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Aguilas Doradas
Chấn thương
La Equidad

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [1] 10.0%Thắng0.0% [0]
  • [5] 50.0%Hòa36.4% [0]
  • [4] 40.0%Bại63.6% [7]
  • Chủ/Khách
  • [1] 10.0%Thắng0.0% [0]
  • [2] 20.0%Hòa18.2% [2]
  • [2] 20.0%Bại27.3% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.60 
  • TB mất điểm
    0.90 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.20 
  • TB mất điểm
    0.30 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.55
  • TB mất điểm
    1.18
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.27
  • TB mất điểm
    0.64
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    2.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [5] 50.00%Hòa44.44% [4]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn55.56% [5]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Aguilas Doradas VS La Equidad ngày 28-01-2025 - Thông tin đội hình