Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ITA Serie D-] Sammaurese |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 5 | 8 | 33.3% |
[ITA Serie D-] Forli |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 19 | 4 | 18 | 100.0% |
Sammaurese |
Chủ - Khách |
---|
ForliSammaurese |
SammaureseForli |
ForliSammaurese |
ForliSammaurese |
SammaureseForli |
ForliSammaurese |
ForliSammaurese |
SammaureseForli |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 08-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.63 | -0.27 | -0.22 | H | 0.81 | 0.75 | 0.95 | T | X |
ITA S4 | 14-01-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ITA S4 | 17-09-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.60 | -0.29 | -0.23 | T | 0.88 | 0.75 | 0.88 | T | T |
ITA S4 | 30-04-23 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ITA S4 | 18-12-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.35 | -0.33 | -0.43 | H | 0.74 | -0.25 | -0.98 | B | X |
ITA S4 | 14-04-22 | 3 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ITA S4 | 25-10-20 | 1 - 5 (1 - 3) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ITA S4 | 03-03-19 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
Sammaurese |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 22-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 15-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 08-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 01-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 24-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 17-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.81 | -0.21 | -0.11 | B | 0.88 | 1.5 | 0.88 | B | X |
ITA S4 | 10-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 30-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 27-10-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Forli |
Chủ - Khách |
---|
ImoleseForli |
ForliASD Victor San Marino |
PistoieseForli |
ForliPiacenza |
TuttocuoioForli |
ForliASD Sasso Marconi |
RavennaForli |
ForliPrato |
Cittadella Vis ModenaForli |
SCD Progresso CalcioForli |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 22-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 15-12-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 08-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 01-12-24 | 6 - 1 (4 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 24-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 17-11-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 2 | -0.65 | -0.27 | -0.21 | 0.75 | 0.75 | -0.99 | T | ||
ITA S4 | 09-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 03-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 30-10-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 2 - 5 | -0.40 | -0.31 | -0.44 | 1.00 | 0 | 0.70 | T | ||
ITA S4 | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Sammaurese |
Sammaurese |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |