[CHN HK First Division-13] Wing Yee Property |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 0 | 0 | 21 | 7 | 86 | 0 | 13 | 0.0% |
10 | 0 | 0 | 10 | 2 | 41 | 0 | 13 | 0.0% |
11 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45 | 0 | 13 | 0.0% |
6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 21 | 0 | 0.0% |
[CHN HK First Division-3] Hoi King |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 13 | 0 | 6 | 49 | 30 | 39 | 3 | 68.4% |
9 | 8 | 0 | 1 | 25 | 10 | 24 | 2 | 88.9% |
10 | 5 | 0 | 5 | 24 | 20 | 15 | 6 | 50.0% |
6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 9 | 12 | 66.7% |
Wing Yee Property |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D1 | 08-12-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HKFAJD CUP | 28-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
HK D1 | 21-01-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HK D1 | 12-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | H | - | - | - | ||
HK D1 | 26-03-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HK D1 | 04-12-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
HK D1 | 26-09-21 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HK D1 | 02-05-21 | 3 - 2 (2 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HK D1 | 12-01-20 | 4 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HK D1 | 11-03-18 | 2 - 2 (0 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Wing Yee Property |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D1 | 05-01-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
HK D1 | 22-12-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
HK D1 | 15-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
HK D1 | 08-12-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
HK D1 | 24-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
HK D1 | 17-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 11 | -0.15 | -0.19 | -0.81 | B | 0.82 | -1.75 | 0.88 | B | X |
HK D1 | 10-11-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
HK D1 | 03-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
HK D1 | 27-10-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 11 - 2 | -0.79 | -0.20 | -0.16 | B | 0.78 | 1.5 | 0.92 | B | T |
HK D1 | 13-10-24 | 4 - 0 (4 - 0) | 3 - 2 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | B | 0.77 | 2.25 | 0.93 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 67%
Hoi King |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK D1 | 08-12-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
HK D1 | 24-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.63 | -0.25 | -0.27 | 0.78 | 0.75 | 0.92 | X | ||
HK D1 | 17-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.88 | -0.16 | -0.11 | 0.75 | 2 | 0.95 | X | ||
HK D1 | 10-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HK D1 | 03-11-24 | 3 - 2 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.49 | -0.27 | -0.40 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | ||
HK D1 | 27-10-24 | 5 - 2 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.45 | -0.28 | -0.42 | 0.77 | 0 | 0.93 | T | ||
HK D1 | 13-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.53 | -0.27 | -0.35 | 0.87 | 0.5 | 0.83 | X | ||
HK D1 | 06-10-24 | 3 - 2 (0 - 1) | 4 - 11 | -0.63 | -0.24 | -0.28 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
HK D1 | 29-09-24 | 3 - 1 (3 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
HK D1 | 22-09-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 7 | -0.30 | -0.26 | -0.59 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%
Wing Yee Property |
Wing Yee Property |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK D1 | 19-01-2025 | Khách | Shatin SA | 7 Ngày |
HK D1 | 26-01-2025 | Khách | South China AA | 14 Ngày |
HK D1 | 09-02-2025 | Khách | Eastern District SA | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK D1 | 19-01-2025 | Khách | Tuen Mun Football Team | 7 Ngày |
HK D1 | 26-01-2025 | Chủ | Sham Shui Po | 14 Ngày |
HK D1 | 09-02-2025 | Chủ | Tai Chung FC | 28 Ngày |