So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.99
0
0.75
0.94
1.75
0.82
2.83
2.76
2.48
Live
-0.99
0
0.81
0.96
1.75
0.84
2.83
2.72
2.48
Run
0.65
0
-0.78
-0.17
0.5
0.03
14.50
1.03
17.50
Mansion88Sớm
0.99
0
0.85
0.81
1.5
-0.99
2.81
2.59
2.63
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.80
0
-0.96
-0.21
0.5
0.07
6.00
1.24
6.70
188betSớm
-0.98
0
0.76
0.95
1.75
0.83
2.83
2.76
2.48
Live
-0.98
0
0.82
0.97
1.75
0.85
2.83
2.72
2.48
Run
0.66
0
-0.76
-0.16
0.5
0.04
14.50
1.03
17.50
SbobetSớm
0.99
0
0.85
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.80
0
-0.96
-0.21
0.5
0.07
6.90
1.18
7.70

Bên nào sẽ thắng?

Nassaji Mazandaran
ChủHòaKhách
Chadormalu SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Nassaji MazandaranSo Sánh Sức MạnhChadormalu SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 56%So Sánh Phong Độ44%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    2T 4H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[IRN Pro League-15] Nassaji Mazandaran
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
25312101220211512.0%
1217471010158.3%
13256510111115.4%
613234616.7%
[IRN Pro League-8] Chadormalu SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
258611192430832.0%
1263312721650.0%
1323871791315.4%
60334830.0%

Thành tích đối đầu

Nassaji Mazandaran            
Chủ - Khách
Chadormalou ArdakanNassaji Mazandaran
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR14-09-241 - 0
(0 - 0)
- ---B---

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Nassaji Mazandaran            
Chủ - Khách
Nassaji MazandaranAluminium Arak
Foolad KhozestanNassaji Mazandaran
Zob AhanNassaji Mazandaran
Nassaji MazandaranTractor S.C.
Havadar SCNassaji Mazandaran
Nassaji MazandaranKheybar Khorramabad
PersepolisNassaji Mazandaran
Nassaji MazandaranMes Shahr-e Babak
SepahanNassaji Mazandaran
Nassaji MazandaranMes Rafsanjan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR27-01-251 - 2
(1 - 0)
- -0.41-0.37-0.34B-0.940.250.70BT
IRN PR21-01-251 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.51-0.37-0.24B0.970.50.79BX
IRN PR02-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.45-0.35-0.31H0.910.250.91TX
IRN PR27-12-241 - 1
(1 - 0)
- ---H--
IRN PR20-12-240 - 1
(0 - 0)
- -0.34-0.36-0.40T-0.9500.77TX
IRN PR13-12-240 - 0
(0 - 0)
- -0.25-0.34-0.53H0.86-0.50.90BX
IRN PR07-12-240 - 1
(0 - 1)
- -0.71-0.26-0.13T0.761-0.94TX
Iran Cup24-11-241 - 0
(0 - 0)
- ---T--
IRN PR09-11-241 - 1
(0 - 1)
6 - 0-0.74-0.25-0.11H0.991.250.83TH
IRN PR01-11-240 - 1
(0 - 0)
- -0.42-0.36-0.34B-0.920.250.73BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 14%

Chadormalu SC            
Chủ - Khách
Shams Azar QazvinChadormalou Ardakan
Chadormalou ArdakanSepahan
Gol Gohar FCChadormalou Ardakan
Chadormalou ArdakanEsteghlal Tehran
Foolad KhozestanChadormalou Ardakan
Chadormalou ArdakanAluminium Arak
Tractor S.C.Chadormalou Ardakan
Chadormalou ArdakanMalavan
Chadormalou ArdakanZob Ahan
Havadar SCChadormalou Ardakan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR27-01-251 - 1
(0 - 0)
2 - 2-0.42-0.46-0.27-0.980.250.74T
IRN PR21-01-251 - 2
(0 - 0)
- -0.17-0.29-0.65-0.98-0.750.74T
IRN PR01-01-252 - 0
(0 - 0)
- -0.46-0.36-0.330.900.250.80T
IRN PR26-12-240 - 0
(0 - 0)
- -0.29-0.34-0.491.00-0.250.76X
IRN PR19-12-242 - 1
(1 - 1)
9 - 1-0.47-0.36-0.290.860.250.96T
IRN PR10-12-241 - 1
(1 - 0)
- -----
IRN PR03-12-241 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.64-0.30-0.210.800.750.90X
Iran Cup24-11-242 - 2
(0 - 2)
- -----
IRN PR01-11-241 - 0
(1 - 0)
- -0.37-0.36-0.380.9400.88X
IRN PR25-10-240 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.34-0.37-0.39-0.9400.82X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%

Nassaji MazandaranSo sánh số liệuChadormalu SC
  • 6Tổng số ghi bàn8
  • 0.6Trung bình ghi bàn0.8
  • 6Tổng số mất bàn11
  • 0.6Trung bình mất bàn1.1
  • 30.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Nassaji Mazandaran
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem8XemXem1XemXem6XemXem53.3%XemXem4XemXem26.7%XemXem10XemXem66.7%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
7XemXem6XemXem0XemXem1XemXem85.7%XemXem1XemXem14.3%XemXem5XemXem71.4%XemXem
640266.7%Xem116.7%583.3%Xem
Chadormalu SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem8XemXem0XemXem6XemXem57.1%XemXem6XemXem42.9%XemXem6XemXem42.9%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Nassaji Mazandaran
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem7XemXem7XemXem1XemXem46.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem9XemXem60%XemXem
8XemXem4XemXem4XemXem0XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
7XemXem3XemXem3XemXem1XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
642066.7%Xem233.3%466.7%Xem
Chadormalu SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem8XemXem4XemXem2XemXem57.1%XemXem4XemXem28.6%XemXem10XemXem71.4%XemXem
5XemXem4XemXem1XemXem0XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
9XemXem4XemXem3XemXem2XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
642066.7%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Nassaji MazandaranThời gian ghi bànChadormalu SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 17
    12
    0 Bàn
    0
    6
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    2
    Bàn thắng H1
    2
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Nassaji MazandaranChi tiết về HT/FTChadormalu SC
  • 0
    0
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    13
    13
    H/H
    4
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Nassaji MazandaranSố bàn thắng trong H1&H2Chadormalu SC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    14
    15
    Hòa
    4
    0
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Nassaji Mazandaran
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Iran Cup12-02-2025KháchMes Rafsanjan5 Ngày
IRN PR22-02-2025KháchEsteghlal Tehran15 Ngày
IRN PR28-02-2025ChủShams Azar Qazvin21 Ngày
Chadormalu SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRN PR20-02-2025ChủEsteghlal Khozestan13 Ngày
IRN PR27-02-2025KháchMes Rafsanjan20 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Nassaji Mazandaran
Chấn thương
Chadormalu SC

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 12.0%Thắng32.0% [8]
  • [12] 48.0%Hòa24.0% [8]
  • [10] 40.0%Bại44.0% [11]
  • Chủ/Khách
  • [1] 4.0%Thắng8.0% [2]
  • [7] 28.0%Hòa12.0% [3]
  • [4] 16.0%Bại32.0% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    0.48 
  • TB mất điểm
    0.80 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.28 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    0.76
  • TB mất điểm
    0.96
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.48
  • TB mất điểm
    0.28
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 36.36%Hòa20.00% [2]
  • [5] 45.45%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Nassaji Mazandaran VS Chadormalu SC ngày 07-02-2025 - Thông tin đội hình