[INT CF-] Kisvárda Master Good FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | 11 | 50.0% |
[INT CF-] Tatran Presov |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | 13 | 66.7% |
Kisvárda Master Good FC |
Chủ - Khách |
---|
Kisvarda FCTatran Presov |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 06-07-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Kisvárda Master Good FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN D2E | 01-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
HUN D2E | 25-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.64 | -0.25 | -0.21 | H | -0.98 | 1 | 0.80 | T | X |
HUN D2E | 10-11-24 | 2 - 1 (2 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN D2E | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.76 | -0.21 | -0.15 | T | 0.76 | 1.25 | -0.94 | T | X |
HUN Cup | 30-10-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 27-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.34 | -0.30 | -0.48 | T | 0.96 | -0.25 | 0.86 | T | T |
HUN D2E | 20-10-24 | 6 - 4 (5 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 06-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.38 | -0.31 | -0.43 | T | 0.99 | 0 | 0.77 | T | X |
HUN D2E | 29-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN D2E | 22-09-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 25%
Tatran Presov |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 16-01-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.51 | -0.28 | -0.33 | 0.97 | 0.5 | 0.79 | T | ||
INT CF | 11-01-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.64 | -0.24 | -0.27 | 0.76 | 0.75 | 0.94 | T | ||
SVK D2 | 09-11-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SVK Cup | 06-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SVK D2 | 02-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
SVK D2 | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 10 | -0.20 | -0.25 | -0.67 | 0.88 | -1 | 0.94 | X | ||
SVK Cup | 22-10-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 4 - 4 | -0.44 | -0.28 | -0.40 | 0.80 | 0 | 0.96 | T | ||
SVK D2 | 19-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
SVK D2 | 12-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.27 | -0.32 | -0.52 | 0.90 | -0.5 | 0.92 | X | ||
SVK D2 | 04-10-24 | 3 - 5 (3 - 2) | 2 - 8 | -0.31 | -0.29 | -0.51 | 0.87 | -0.5 | 0.95 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
Kisvárda Master Good FC |
Kisvárda Master Good FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HUN D2E | 09-02-2025 | Chủ | Vasas | 22 Ngày |
HUN D2E | 16-02-2025 | Khách | Dafuji cloth MTE | 29 Ngày |
HUN D2E | 23-02-2025 | Chủ | Tatabanya | 36 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SVK D2 | 01-03-2025 | Khách | MFK Lokomotiva Zvolen | 42 Ngày |
SVK D2 | 08-03-2025 | Chủ | Zlate Moravce | 49 Ngày |
SVK Cup | 12-03-2025 | Khách | Dukla Banska Bystrica | 53 Ngày |