Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
46 | Decarlo guerra | Hậu vệ | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
- | Diaz christian | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
65 | adrian sanders | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
81 | charlie rosenthal | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.8 | ![]() |
66 | Bryan Moyado | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.5 | ![]() |
- | Sebastian nava | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
- | jude terry | - | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 0 | 9.3 | ![]() |
62 | Joshua Santiago | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.4 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | liam Mackenzie | Thủ môn | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 0 | 1 | 8 | ![]() |
- | nelson pierre | Tiền đạo | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.2 | ![]() |
96 | Mateo Clark | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
- | Jeevan Badwal | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7.3 | |
- | Max Anchor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
62 | Luca Chen | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
61 | Johnny Selemani | - | 3 | 0 | 1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 6.8 | ![]() |