Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[ITA Serie D-] Forli |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 9 | 3 | 15 | 83.3% |
[ITA Serie D-] SCD Progresso Calcio |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | 50.0% |
Forli |
Chủ - Khách |
---|
SCD Progresso CalcioForli |
ForliSCD Progresso Calcio |
SCD Progresso CalcioForli |
SCD Progresso CalcioForli |
ForliSCD Progresso Calcio |
ForliSCD Progresso Calcio |
SCD Progresso CalcioForli |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 27-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ITA S4 | 07-01-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ITA S4 | 10-09-23 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ITA S4 | 10-04-22 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ITA S4 | 28-11-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ITA S4 | 11-04-21 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ITA S4 | 27-01-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 10 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Forli |
Chủ - Khách |
---|
LentigioneForli |
ForliCittadella Vis Modena |
US FiorenzuolaForli |
ForliTau calcio |
US CorticellaForli |
ForliZenith Prato |
ForliRiccione |
SammaureseForli |
ImoleseForli |
ForliASD Victor San Marino |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 23-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 16-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 09-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 02-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 26-01-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 19-01-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 12-01-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 05-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 22-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 15-12-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
SCD Progresso Calcio |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 23-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 16-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 09-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 02-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 4 | -0.53 | -0.33 | -0.29 | 0.88 | 0.5 | 0.82 | X | ||
ITA S4 | 26-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 19-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 12-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 05-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 22-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 15-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Forli |
Forli |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |