[SPA U19-] Alcobendas CF U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 11 | 8 | 33.3% |
[SPA U19-] CD Diocesano U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 9 | 9 | 33.3% |
Alcobendas CF U19 |
Chủ - Khách |
---|
CD Diocesano U19Alcobendas CF U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SPA LU19 | 28-01-23 | 1 - 5 (1 - 3) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Alcobendas CF U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SPA LU19 | 08-02-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
SPA LU19 | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
SPA LU19 | 26-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
SPA LU19 | 21-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.71 | -0.27 | -0.18 | H | 0.98 | 1.25 | 0.72 | T | T |
SPA LU19 | 01-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
SPA LU19 | 24-11-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
SPA LU19 | 16-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
SPA LU19 | 10-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
SPA LU19 | 19-10-24 | 4 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.83 | -0.20 | -0.13 | B | 0.91 | 1.75 | 0.79 | B | T |
SPA LU19 | 13-10-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
CD Diocesano U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SPA LU19 | 25-01-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SPA LU19 | 18-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
SPA LU19 | 21-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SPA LU19 | 14-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
SPA LU19 | 08-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 8 | -0.28 | -0.28 | -0.59 | 0.81 | -0.75 | 0.89 | H | ||
SPA LU19 | 01-12-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
SPA LU19 | 09-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SPA LU19 | 19-10-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SPA LU19 | 12-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.12 | -0.20 | -0.83 | 0.95 | -1.5 | 0.75 | X | ||
SPA LU19 | 28-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Alcobendas CF U19 |
Alcobendas CF U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |