[CHN League 1-15] Foshan Nanshi |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 15 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 15 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 | 0.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | 10 | 50.0% |
[CHN League 1-3] Shaanxi Union |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 3 | 50.0% |
1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 | 100.0% |
1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 3 | 11 | 50.0% |
Foshan Nanshi |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Foshan Nanshi |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D1 | 16-03-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.50 | -0.33 | -0.29 | B | 0.99 | 0.5 | 0.77 | B | T |
CHA D1 | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | T | 0.93 | 0.5 | 0.83 | T | X |
CHA D1 | 26-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 8 | -0.36 | -0.30 | -0.46 | B | 0.83 | -0.25 | 0.99 | B | X |
CHA D1 | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | X |
CHA D1 | 13-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.43 | -0.32 | -0.37 | H | 0.75 | 0 | -0.99 | H | X |
CHA D1 | 05-10-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 4 - 7 | -0.45 | -0.31 | -0.35 | T | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | T |
CHA D1 | 29-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 1 | -0.29 | -0.32 | -0.52 | H | 0.88 | -0.5 | 0.94 | B | X |
CHA D1 | 22-09-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.46 | -0.33 | -0.36 | B | 0.96 | 0.25 | 0.74 | B | T |
CHA D1 | 16-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.31 | -0.31 | -0.50 | H | 0.77 | -0.5 | 0.99 | B | X |
CHA D1 | 08-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.79 | -0.22 | -0.14 | H | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 30%
Shaanxi Union |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D1 | 16-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.67 | -0.29 | -0.19 | 0.95 | 1 | 0.75 | X | ||
CHA D2 | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.41 | -0.32 | -0.41 | 0.85 | 0 | 0.85 | X | ||
CHA D2 | 13-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | -0.65 | -0.29 | -0.22 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | X | ||
CHA D2 | 05-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.29 | -0.30 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | T | ||
CHA D2 | 28-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 22-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.49 | -0.31 | -0.35 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
CHA D2 | 15-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.43 | -0.34 | -0.39 | 0.75 | 0 | 0.95 | H | ||
CHA D2 | 07-09-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.41 | -0.36 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.75 | T | ||
CHA D2 | 31-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.62 | -0.27 | -0.22 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
CHA D2 | 24-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%
Foshan Nanshi |
Foshan Nanshi |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D1 | 13-04-2025 | Khách | Nantong Zhiyun | 7 Ngày |
CFC | 18-04-2025 | Khách | Guizhou Zhucheng Jingji FC | 12 Ngày |
CHA D1 | 23-04-2025 | Chủ | Dingnan Ganlian | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D1 | 12-04-2025 | Khách | Chongqing Tonglianglong | 6 Ngày |
CFC | 18-04-2025 | Khách | Shenzhen 2028 | 12 Ngày |
CHA D1 | 22-04-2025 | Chủ | Nanjing City | 16 Ngày |