[IND BLR SD-] Real Chikkamagaluru FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 25 | 0 | 0.0% |
[IND BLR SD-] Kickstart Karnataka FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
Real Chikkamagaluru FC |
Chủ - Khách |
---|
Kickstart FCReal Chikkamagaluru FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IND BLR SD | 08-10-23 | 3 - 1 (3 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Real Chikkamagaluru FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IND BLR SD | 05-02-25 | 6 - 2 (4 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
IND BLR SD | 22-01-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
IND BLR SD | 15-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
IND BLR SD | 13-01-25 | 1 - 5 (1 - 4) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
IND BLR SD | 09-01-25 | 5 - 1 (2 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
IND BLR SD | 30-12-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
IND BLR SD | 25-12-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
IND BLR SD | 23-12-24 | 1 - 5 (0 - 3) | 3 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
IND BLR SD | 18-12-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
IND BLR SD | 05-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Kickstart Karnataka FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IND BLR SD | 30-01-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 23-01-25 | 2 - 5 (0 - 2) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 07-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 02-01-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 19-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 12-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 06-12-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 03-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 30-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
IND BLR SD | 25-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Real Chikkamagaluru FC |
Real Chikkamagaluru FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |