[CZE U19-4] Dukla Praha U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 12 | 4 | 4 | 48 | 24 | 40 | 4 | 60.0% |
9 | 5 | 2 | 2 | 23 | 12 | 17 | 7 | 55.6% |
11 | 7 | 2 | 2 | 25 | 12 | 23 | 2 | 63.6% |
6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 8 | 9 | 33.3% |
[CZE U19-14] Brno U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 4 | 4 | 12 | 25 | 50 | 16 | 14 | 20.0% |
10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 22 | 12 | 13 | 30.0% |
10 | 1 | 1 | 8 | 11 | 28 | 4 | 14 | 10.0% |
6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 19 | 1 | 0.0% |
Dukla Praha U19 |
Chủ - Khách |
---|
Brno U19Dukla Praha U19 |
Brno U19Dukla Praha U19 |
Dukla Praha U19Brno U19 |
Dukla Praha U19Brno U19 |
Dukla Praha U19Brno U19 |
Dukla Praha U19Brno U19 |
Brno U19Dukla Praha U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CZE U19 | 10-08-24 | 2 - 4 (2 - 1) | 4 - 15 | - | - | - | T | - | - | - | ||
CZE U19 | 27-04-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
CZE U19 | 29-09-23 | 4 - 0 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.41 | -0.25 | -0.46 | T | 0.98 | 0.00 | 0.78 | T | T |
CZE U19 | 02-06-23 | 2 - 5 (0 - 4) | 4 - 6 | -0.38 | -0.26 | -0.48 | B | 0.94 | -0.25 | 0.88 | B | T |
CZE U19 | 05-11-22 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
CZE U19 | 17-04-19 | 5 - 1 (2 - 0) | 4 - 7 | -0.31 | -0.24 | -0.56 | T | 0.79 | -0.75 | 0.97 | T | T |
CZE U19 | 17-11-18 | 6 - 0 (3 - 0) | 4 - 3 | -0.78 | -0.19 | -0.15 | B | 0.82 | -0.67 | 1.00 | B | T |
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Dukla Praha U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CZE U19 | 01-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.51 | -0.31 | -0.33 | H | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | X |
CZE U19 | 09-11-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 3 - 5 | -0.56 | -0.27 | -0.33 | T | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | T |
CRYL | 06-11-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
CZE U19 | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
CZE U19 | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
CZE U19 | 18-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.63 | -0.24 | -0.25 | T | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | X |
CZE U19 | 12-10-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 3 - 8 | -0.30 | -0.28 | -0.57 | T | 0.75 | -0.75 | 0.95 | T | T |
CZE U19 | 04-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.45 | -0.28 | -0.42 | H | 0.79 | 0 | 0.91 | H | T |
CZE U19 | 28-09-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
CZE U19 | 21-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%
Brno U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CZE U19 | 16-11-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.50 | -0.26 | -0.36 | 0.79 | 0.25 | 0.91 | T | ||
CZE U19 | 09-11-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 9 | -0.31 | -0.26 | -0.58 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | X | ||
UEFA YL U19 | 06-11-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 6 | -0.42 | -0.26 | -0.44 | 0.96 | 0 | 0.86 | T | ||
CZE U19 | 02-11-24 | 0 - 7 (0 - 4) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CZE U19 | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.65 | -0.23 | -0.24 | 0.93 | 1 | 0.83 | X | ||
UEFA YL U19 | 23-10-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 10 - 5 | -0.53 | -0.26 | -0.33 | 0.89 | 0.5 | 0.87 | T | ||
CZE U19 | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 11 | -0.56 | -0.27 | -0.33 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | X | ||
CZE U19 | 12-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | -0.52 | -0.26 | -0.36 | 0.91 | 0.5 | 0.79 | X | ||
CZE U19 | 05-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 11 | -0.67 | -0.24 | -0.24 | 0.85 | 1 | 0.85 | T | ||
CZE U19 | 02-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 6 | -0.63 | -0.25 | -0.27 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%
Dukla Praha U19 |
Dukla Praha U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CZE U19 | 15-03-2025 | Khách | Banik Ostrava U19 | 7 Ngày |
CZE U19 | 22-03-2025 | Chủ | Dynamo Ceske Budejovice U19 | 14 Ngày |
CZE U19 | 29-03-2025 | Chủ | Sparta Praha U19 | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CZE U19 | 14-03-2025 | Chủ | Viktoria Plzen U19 | 6 Ngày |
CZE U19 | 22-03-2025 | Khách | Vysocina Jihlava U19 | 14 Ngày |
CZE U19 | 29-03-2025 | Chủ | Mlada Boleslav U19 | 21 Ngày |