Jagiellonia Bialystok
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Cezary PolakHậu vệ00000000
80Oskar PietuszewskiTiền đạo00000000
11Jesús ImazTiền vệ20000016.8
44João MoutinhoHậu vệ10000107.2
Thẻ vàng
51alan rybakTiền đạo00000000
6Taras RomanczukHậu vệ10000007
Thẻ vàng
21Darko ChurlinovTiền đạo10000006.6
82Tomas SilvaHậu vệ00000006.1
9Mohamed Lamine DiabyTiền đạo00000000
-Bartosz MazurekTiền vệ00000000
50Sławomir AbramowiczThủ môn00000007.8
3Dušan StojinovićHậu vệ00010005.9
72Mateusz SkrzypczakHậu vệ01000006.5
23Enzo EbosseHậu vệ00000006.7
14Jarosław KubickiHậu vệ00010006
Thẻ vàng
-Leon Maximilian·FlachTiền vệ00000006.8
20VillarTiền đạo00000006
10Afimico PululuTiền đạo00010006.3
99Kristoffer Normann HansenTiền đạo00000006.2
Thẻ vàng
15norbert wojtuszekHậu vệ00000000
1Max StryjekThủ môn00000000
Cercle Brugge
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Felipe AugustoTiền đạo50110008.09
Bàn thắngThẻ đỏ
21Maxime DelangheThủ môn00000000
84Bas LangenbickThủ môn00000000
27Nils De WildeTiền vệ10000006.5
20Flavio NazinhoHậu vệ20020007.4
34Thibo SomersTiền đạo30011007
1Warleson Steillon OliveiraThủ môn00000007
2Ibrahim DiakiteHậu vệ20010007.2
66Christiaan RavychHậu vệ20000007
3Edgaras UtkusHậu vệ20020007.5
7Malamine EfekeleTiền đạo10020007.4
-Ilias Ben Sadik-00000000
15Gary MagneeHậu vệ00020007.2
-Xander MartleTiền vệ00000000
8Erick NunesTiền vệ10000006.7
5Lucas PerrinHậu vệ00000006.6
-Ono Vanackere-00000000
23Heriberto JuradoTiền đạo10000006.6
28Hannes Van Der BruggenHậu vệ10100007.3
Bàn thắng
30Bruno Gonçalves de JesusTiền vệ20010007.4
13Paris BrunnerTiền đạo00010006.4

Cercle Brugge vs Jagiellonia Bialystok ngày 14-03-2025 - Thống kê cầu thủ