[ENL Cup-1] Braintree Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 5 | 12 | 1 | 100.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 | 33.3% |
[ENL Cup-2] Brighton U21 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 8 | 2 | 50.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 12 | 3 | 0.0% |
Braintree Town |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Braintree Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 01-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 7 | -0.47 | -0.31 | -0.37 | T | 0.94 | 0.25 | 0.76 | T | X |
ENG Conf | 22-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.54 | -0.31 | -0.29 | H | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | X |
ENG Conf | 19-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.48 | -0.31 | -0.36 | B | 0.89 | 0.25 | 0.81 | B | T |
ENG Conf | 15-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 6 | -0.26 | -0.29 | -0.60 | T | 0.80 | -0.75 | 0.90 | T | X |
ENG Conf | 08-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 9 | -0.63 | -0.29 | -0.23 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | T |
ENG Conf | 01-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 10 | -0.35 | -0.32 | -0.48 | H | 0.85 | -0.25 | 0.85 | B | X |
ENL Cup | 29-01-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.46 | -0.26 | -0.41 | T | 0.80 | 0 | -0.98 | T | T |
ENG Conf | 25-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 5 | -0.35 | -0.31 | -0.50 | T | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | X |
ENG Conf | 18-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.32 | -0.29 | -0.51 | T | -0.99 | -0.25 | 0.75 | T | X |
ENG Conf | 14-01-25 | 2 - 2 (2 - 2) | 6 - 12 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | H | 0.92 | 0.5 | 0.90 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%
Brighton U21 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG U21 | 03-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.39 | -0.25 | -0.48 | 0.85 | -0.25 | 0.91 | X | ||
PLI CUP | 26-02-25 | 1 - 5 (1 - 5) | 0 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ENG U21 | 23-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
ENG U21 | 14-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.26 | -0.23 | -0.63 | 0.78 | -1 | 0.98 | X | ||
ENG U21 | 07-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.29 | -0.25 | -0.56 | 0.86 | -0.75 | 0.98 | X | ||
ENG U21LC | 04-02-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.17 | -0.20 | -0.75 | 0.85 | -1.5 | 0.91 | X | ||
ENG U21 | 26-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | -0.63 | -0.22 | -0.26 | 0.97 | 1 | 0.79 | X | ||
ENL Cup | 21-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ENG U21 | 17-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.72 | -0.22 | -0.16 | 0.87 | 1.25 | 0.89 | X | ||
ENG U21 | 13-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.53 | -0.25 | -0.34 | 0.88 | 0.5 | 0.88 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:22% Tỷ lệ tài: 0%
Braintree Town |
Braintree Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG Conf | 15-03-2025 | Chủ | Boston United | 4 Ngày |
ENG Conf | 22-03-2025 | Chủ | York City | 11 Ngày |
ENG Conf | 29-03-2025 | Khách | Woking | 18 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG U21 | 14-03-2025 | Chủ | Fulham U21 | 3 Ngày |
ENG U21 | 06-04-2025 | Chủ | Liverpool U21 | 26 Ngày |
ENG U21 | 14-04-2025 | Khách | Reading U21 | 34 Ngày |