[ENLW-] Cheadle Town Stingers (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 3 | 13 | 66.7% |
[ENLW-] Chorley (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 11 | 13 | 66.7% |
Cheadle Town Stingers (w) |
Chủ - Khách |
---|
Chorley (W)Cheadle Town Stingers (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG WPR LC | 29-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Cheadle Town Stingers (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENLW | 12-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.76 | -0.23 | -0.16 | T | 0.80 | 1.25 | 0.90 | T | X |
ENLW | 02-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 11 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ENLW | 26-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG FA WC | 08-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG FA WC | 01-12-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ENLW | 17-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ENLW | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG FA WC | 03-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENLW | 06-10-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG WPR LC | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 0%
Chorley (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENLW | 16-02-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 13-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.77 | -0.20 | -0.18 | 0.85 | 1.5 | 0.85 | X | ||
ENLW | 02-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 15-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 5 - 11 | -0.26 | -0.24 | -0.65 | 0.78 | -1 | 0.92 | T | ||
ENLW | 08-12-24 | 5 - 3 (2 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 24-11-24 | 5 - 2 (3 - 1) | 0 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 10-11-24 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 27-10-24 | 2 - 4 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 20-10-24 | 0 - 3 (0 - 3) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENLW | 08-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 50%
Cheadle Town Stingers (w) |
Cheadle Town Stingers (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |