[FA Cup-] Leatherhead |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 16 | 4 | 16.7% |
[FA Cup-] Dulwich Hamlet |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 13 | 8 | 33.3% |
Leatherhead |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAC | 31-08-24 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG RYM | 18-04-18 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG RYM | 23-09-17 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG RYM | 04-04-17 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG RYM | 15-10-16 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG RYM | 08-09-15 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG RYM | 26-08-15 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG RYM | 01-01-15 | 4 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG RYM | 25-08-14 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG RL1 | 18-03-06 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Leatherhead |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAC | 31-08-24 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG SD1 | 26-08-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.46 | -0.28 | -0.38 | B | -0.99 | 0.25 | 0.81 | B | T |
INT CF | 30-07-24 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 27-07-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 13-07-24 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG SD1 | 05-05-24 | 3 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG SD1 | 18-04-24 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RL1 | 19-03-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.22 | -0.23 | -0.67 | T | 0.96 | -1 | 0.86 | H | X |
ENG RL1 | 30-01-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RL1 | 09-01-24 | 4 - 1 (2 - 1) | 7 - 5 | -0.42 | -0.27 | -0.42 | T | 0.88 | 0 | 0.88 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%
Dulwich Hamlet |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAC | 31-08-24 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG RYM | 26-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.55 | -0.27 | -0.30 | 0.81 | 0.5 | -0.99 | H | ||
ENG RYM | 24-08-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 17-08-24 | 3 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 13-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 4 | -0.49 | -0.29 | -0.38 | 0.87 | 0.25 | 0.83 | H | ||
ENG RYM | 10-08-24 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 23-07-24 | 1 - 3 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 20-07-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 13-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 27-04-24 | 2 - 6 (1 - 2) | 11 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Leatherhead |
Leatherhead |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG RYM | 07-09-2024 | Khách | Canvey Island | 4 Ngày |
ENG RYM | 14-09-2024 | Khách | Chichester City | 11 Ngày |
ENG RYM | 21-09-2024 | Chủ | Horsham | 18 Ngày |