Aston Villa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Morgan RogersTiền vệ20020006.8
Thẻ vàng
-Emiliano BuendíaTiền vệ00000006.7
23Emiliano MartínezThủ môn00000006.8
26Lamare BogardeHậu vệ00000000
2Matty CashHậu vệ20010006.6
11Ollie WatkinsTiền đạo10000006.6
-Kadan YoungTiền đạo00000000
-Sil swinkelsHậu vệ00000000
41Jacob RamseyTiền vệ00000000
25Robin OlsenThủ môn00000000
-Kosta NedeljkovicHậu vệ00000000
22Ian MaatsenHậu vệ00000000
-Joe GauciThủ môn00000000
-Jhon DuránTiền đạo00000000
4Ezri Konsa Hậu vệ00000006.5
5Tyrone MingsHậu vệ00010007
12Lucas DigneHậu vệ10000106.5
Thẻ vàng
44Boubacar KamaraHậu vệ00000006.5
8Youri TielemansTiền vệ00000007
31Leon BaileyTiền đạo30000006.9
AS Monaco
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Maghnes AklioucheTiền đạo30000006.7
7Eliesse Ben SeghirTiền đạo00000006.9
36Breel EmboloTiền đạo20020005.9
18Takumi MinaminoTiền đạo10010016.7
22Mohammed SalisuHậu vệ00000000
4Jordan TezeHậu vệ10000100
20Kassoum OuattaraHậu vệ00000000
12Caio HenriqueHậu vệ00000000
41lucas michalTiền đạo00000000
88Soungoutou MagassaHậu vệ00000000
50Yann LienardThủ môn00000000
10Aleksandr GolovinTiền vệ20010020
37Edan DiopTiền vệ00000000
27Krépin DiattaTiền đạo00000000
42Saimon BouabreTiền vệ00000000
16Philipp KöhnThủ môn00000000
1Radosław MajeckiThủ môn00000008.4
Thẻ đỏ
2Vanderson de Oliveira CamposHậu vệ00010006.2
17Wilfried Stephane SingoHậu vệ10100008.4
Bàn thắng
5Thilo KehrerHậu vệ10000008.1
13Christian MawissaHậu vệ00000006.7
6Denis ZakariaHậu vệ10000007
15Lamine CamaraTiền vệ00000006.8

AS Monaco vs Aston Villa ngày 22-01-2025 - Thống kê cầu thủ