Polokwane City FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-S. Tshabalala-20010006.8
13Samuel Bafana NanaTiền đạo00000000
0Francis Mooketsi BaloyiTiền đạo00000000
-Monty Batlhabane-00000000
17Bonginkosi dlaminiTiền đạo10000006.4
16Stevens GoovadiaTiền đạo00000006.3
-Surprise Semangele Manthosi-00000000
10Puleng TlolaneTiền vệ00000000
-Lindokuhle MathebulaThủ môn00000000
-Sabelo MotsaTiền vệ00000000
1Manuel·SapungaThủ môn00000007.4
-Sinhle Crieton MakhubelaTiền vệ10010006.7
4Bulelani NikaniHậu vệ00000007
34Lebohang Petrus NkakiHậu vệ10000007.4
33Langelihle NdlovuHậu vệ10000106.9
Thẻ vàng
14Ndamulelo Rodney MaphanguleTiền vệ20000006.6
21Manuel Nhanga KambalaHậu vệ00020007.3
0Mokibelo Simon RamabuTiền đạo31010007.2
8Thato Reabetswe LetshediTiền vệ60000007.3
Thẻ vàng
11Oswin AppollisTiền đạo50020007.8
Marumo Gallants FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Siyabulela Mbali ShaiTiền vệ00000000
0Rewaldo PrinsTiền đạo10000006.5
29Kenneth NthatheniHậu vệ00000000
-Siyabonga NhlapoHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng
-Khumbulani Ncube-00000000
0K. MlamboThủ môn00000000
18Mpho ChabatsaneHậu vệ00000006.6
6Kamohelo·MahlatsiTiền vệ00000000
7Gabadinho MhangoTiền đạo10000006.5
Thẻ vàng
36Washington ArubiThủ môn00000008.3
Thẻ đỏ
20Edson KhumaloHậu vệ10000007.1
3Mbhazima RikhotsoHậu vệ00000006.8
-S. SikhosanaTiền vệ00000007.2
21Lebohang MabotjaHậu vệ00000006.8
22daniel msendamiTiền đạo20020107.2
5Edgar ManakaHậu vệ00000007
Thẻ vàng
15M. MphambanisoTiền vệ10010000
Thẻ vàng
-Thapelo Paulos MokobodiTiền vệ00000006.6
-Junior ZindogaTiền vệ10000006.5
0S. DionTiền đạo00000006.5

Marumo Gallants FC vs Polokwane City FC ngày 23-02-2025 - Thống kê cầu thủ