Sekhukhune United
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
16renaldo leanerThủ môn00000000
25vuyo letlapaHậu vệ00020007
21relebogile mokhuoaneTiền vệ00020006.4
Thẻ vàng
0Katlego MohammeHậu vệ00000006.4
15Siphesihle MkhizeHậu vệ00000006.9
Thẻ vàng
31Tshepo MokoaneTiền đạo10000006.6
23Onassis Linda MntamboTiền vệ10100007.3
Bàn thắngThẻ đỏ
7Keletso MakgalwaTiền đạo00010006.8
-A. Boyeli-10000006.7
34Chibuike·OhizuTiền đạo20111017.3
Bàn thắng
-Alves Ngakosso-OkoHậu vệ00000006.3
0Thabang MonareTiền vệ00000006.7
-V. MncubeTiền vệ10021017.1
24Sipho MbuleTiền vệ10000006.3
33Ngoanamello RammalaHậu vệ00000000
29Trésor Tshibwabwa Yamba YambaHậu vệ00000000
17Lesedi KabingaTiền đạo00000000
30Badra Ali SangareThủ môn00000006.6
-Mogaila MoketeTiền đạo10000006.7
4Daniel CardosoHậu vệ00000006.2
Thẻ vàng
Marumo Gallants FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22daniel msendamiTiền đạo31010006.9
-Kopano Lehlohonolo ThuntsaneThủ môn00000000
0Nicholas mlamboThủ môn00000006
-Thapelo Paulos MokobodiTiền vệ20000006.4
0Vusi SibiyaHậu vệ00000000
0S. DionTiền đạo10100007.3
Bàn thắng
0Rewaldo PrinsTiền đạo10000006.5
-Khumbulani Ncube-00000006.5
Thẻ vàng
3Mbhazima RikhotsoHậu vệ00000006.4
-S. SikhosanaTiền vệ00000006.2
18Mpho ChabatsaneHậu vệ00021006.8
28Masindi Confidence NemtajelaTiền vệ00000007.1
7Gabadinho MhangoTiền đạo50000007.1
-Sekela Christopher SitholeTiền đạo00000006.1
5Edgar ManakaHậu vệ10000006.7
-Junior ZindogaTiền vệ50010106.1
21Lebohang MabotjaHậu vệ00000000
25Trevor MathianeHậu vệ00000000
15M. MphambanisoTiền vệ00000000
-Siyabonga NhlapoHậu vệ00000006.1

Marumo Gallants FC vs Sekhukhune United ngày 13-03-2025 - Thống kê cầu thủ