[HUN Women's Division 1-10] Szetomeharry (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 5 | 3 | 13 | 27 | 51 | 18 | 10 | 23.8% |
10 | 2 | 1 | 7 | 12 | 21 | 7 | 11 | 20.0% |
11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 30 | 11 | 9 | 27.3% |
6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 17 | 7 | 33.3% |
[HUN Women's Division 1-11] Budaorsi SC(w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 2 | 5 | 14 | 12 | 67 | 11 | 11 | 9.5% |
11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 28 | 9 | 10 | 18.2% |
10 | 0 | 2 | 8 | 3 | 39 | 2 | 12 | 0.0% |
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 20 | 2 | 0.0% |
Szetomeharry (w) |
Chủ - Khách |
---|
Budaorsi SC (W)Szetomeharry (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN WD1 | 19-11-23 | 3 - 2 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Szetomeharry (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN WD1 | 27-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN WD1 | 20-04-24 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
HUN WD1 | 17-04-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.61 | -0.24 | -0.27 | T | 0.84 | 0.75 | 0.92 | T | T |
HUN WD1 | 13-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
HUN WD1 | 30-03-24 | 8 - 0 (4 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN WD1 | 23-03-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
HUN WD1 | 10-03-24 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
HUN WCup | 06-03-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 7 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | B | 0.95 | 3.25 | 0.75 | B | T |
HUN WD1 | 02-03-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
HUN WD1 | 25-11-23 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Budaorsi SC(w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HUN WD1 | 28-04-24 | 0 - 6 (0 - 2) | 3 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
HUN WD1 | 20-04-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
HUN WD1 | 14-04-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
HUN WD1 | 30-03-24 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
HUN WD1 | 23-03-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HUN WD1 | 17-03-24 | 0 - 7 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
HUN WD1 | 09-03-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
HUN WD1 | 02-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 12 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
HUN WD1 | 26-11-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
HUN WD1 | 19-11-23 | 3 - 2 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Szetomeharry (w) |
Szetomeharry (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |