Kashiwa Reysol
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Tomoya KoyamatsuTiền vệ10110007.2
Bàn thắng
11Masaki WataiTiền vệ00000006.2
9Mao HosoyaTiền đạo00010006.6
13Tomoya InukaiHậu vệ00000000
3DiegoHậu vệ00000006.6
46Kenta MatsumotoThủ môn00000000
37Shun NakajimaTiền vệ00000000
33Eiji ShiraiHậu vệ00000000
5Hayato TanakaHậu vệ00000006.3
28Sachiro ToshimaTiền vệ00000000
25Ryosuke KojimaThủ môn00000007.6
42Wataru HaradaHậu vệ00000007.1
4Taiyo KogaHậu vệ00000006.9
26Daiki SugiokaHậu vệ00000006.7
24Tojiro KuboTiền vệ10010006.4
27Koki KumasakaHậu vệ00000006.7
40Riki HarakawaTiền vệ00040007.6
8Yoshio KoizumiTiền vệ10012008.3
Thẻ vàngThẻ đỏ
18Yuki KakitaTiền đạo10100006.6
Bàn thắng
15Kosuke KinoshitaTiền đạo10000006.4
Urawa Red Diamonds
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Thiago SantanaTiền đạo21010007.3
16Ayumi NiekawaThủ môn00000000
10Shoya NakajimaTiền vệ00000000
88Yoichi NaganumaTiền vệ00000000
20Motoki NagakuraTiền đạo10000006.5
24Yusuke MatsuoTiền đạo10000006.6
77Takuro KanekoTiền đạo10020007
11Samuel GustafsonHậu vệ00010007.4
35Rikito InoueHậu vệ00000000
4Hirokazu IshiharaHậu vệ00000006.4
1Shusaku NishikawaThủ môn00000006.2
14Takahiro SekineTiền vệ10000006.5
3DaniloHậu vệ20010006.8
5Marius HoibratenHậu vệ00000006.8
26Takuya OgiwaraHậu vệ10000006.5
6Taishi MatsumotoHậu vệ00000006.3
25Kaito YasuiHậu vệ10000006.4
30Naoki MaedaTiền đạo20000006.3
9Genki HaraguchiTiền vệ00000006.5
8Matheus SávioTiền vệ20000007.2

Urawa Red Diamonds vs Kashiwa Reysol ngày 02-03-2025 - Thống kê cầu thủ