So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
0
0.92
0.99
2.25
0.81
2.48
3.15
2.52
Live
0.95
0
0.93
-
-
-
2.59
3.15
2.52
Run
-0.16
0.25
0.04
-0.16
0.5
0.02
15.00
1.02
19.00
BET365Sớm
-0.95
0.25
0.75
0.85
2.25
0.95
2.30
3.25
2.75
Live
0.92
0
0.87
-0.98
2.25
0.77
2.60
3.10
2.50
Run
0.57
0
-0.74
-0.11
0.5
0.05
11.00
1.04
13.00
Mansion88Sớm
0.88
0
0.92
0.96
2.25
0.82
2.48
3.10
2.53
Live
0.94
0
0.90
-0.96
2.25
0.78
2.55
3.05
2.50
Run
0.67
0
-0.79
-0.14
0.5
0.05
5.60
1.25
8.20
188betSớm
0.91
0
0.93
1.00
2.25
0.82
2.48
3.15
2.52
Live
0.96
0
0.94
-
-
-
2.57
3.15
2.54
Run
-0.16
0.25
0.06
-0.16
0.5
0.04
14.00
1.03
18.00
SbobetSớm
0.91
0
0.91
1.00
2.25
0.80
2.51
2.89
2.51
Live
0.93
0
0.91
-0.94
2.25
0.76
2.58
2.93
2.55
Run
0.60
0
-0.72
-0.14
0.5
0.02
11.00
1.04
14.50

Bên nào sẽ thắng?

Giravanz Kitakyushu
ChủHòaKhách
Vanraure Hachinohe FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Giravanz KitakyushuSo Sánh Sức MạnhVanraure Hachinohe FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 57%So Sánh Đối Đầu43%
  • Tất cả
  • 3T 3H 2B
    2T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[JPN J3-4] Giravanz Kitakyushu
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
64028312466.7%
33005093100.0%
3102333833.3%
64111161366.7%
[JPN J3-11] Vanraure Hachinohe FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
62227781133.3%
31115541433.3%
3111224733.3%
6132710616.7%

Thành tích đối đầu

Giravanz Kitakyushu            
Chủ - Khách
Giravanz KitakyushuVanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FCGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuVanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FCGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuVanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FCGiravanz Kitakyushu
Vanraure Hachinohe FCGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuVanraure Hachinohe FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D312-10-240 - 3
(0 - 1)
9 - 2-0.49-0.32-0.30B-0.970.500.79BT
JPN D321-04-240 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.42-0.33-0.37H0.810.00-0.99HX
JPN D309-09-232 - 0
(2 - 0)
6 - 7-0.41-0.31-0.40T0.850.000.91TX
JPN D302-04-231 - 1
(1 - 1)
7 - 8-0.46-0.31-0.35H0.940.250.88TX
JPN D309-10-222 - 1
(2 - 0)
3 - 8-0.47-0.31-0.34T0.870.250.95TT
JPN D315-05-221 - 0
(0 - 0)
4 - 5-0.41-0.32-0.39B0.850.000.97BX
JPN D301-09-190 - 3
(0 - 2)
9 - 1-0.42-0.30-0.39T0.810.000.95TT
JPN D320-07-191 - 1
(0 - 0)
7 - 1-0.56-0.29-0.27H0.800.500.96TX

Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Giravanz Kitakyushu            
Chủ - Khách
Giravanz KitakyushuKamatamare Sanuki
FC GifuGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuAC Nagano Parceiro
Yokohama SCCGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuAC Nagano Parceiro
Kamatamare SanukiGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuAzul Claro Numazu
Giravanz KitakyushuZweigen Kanazawa FC
Osaka FCGiravanz Kitakyushu
Giravanz KitakyushuVanraure Hachinohe FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D308-03-252 - 0
(2 - 0)
4 - 7-0.35-0.32-0.45T0.81-0.25-0.99TX
JPN D301-03-252 - 1
(0 - 1)
3 - 6-0.44-0.32-0.36B-0.950.250.77BT
JPN D322-02-252 - 0
(0 - 0)
9 - 3-0.49-0.32-0.32T0.800.25-0.98TX
JPN D324-11-242 - 3
(1 - 1)
4 - 10-0.27-0.30-0.56T0.96-0.50.80TT
JPN D316-11-241 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.59-0.29-0.24H0.910.750.91TX
JPN D310-11-241 - 2
(0 - 2)
9 - 2-0.39-0.31-0.42T0.9800.84TT
JPN D302-11-241 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.42-0.32-0.38H0.800-0.98HX
JPN D326-10-241 - 2
(0 - 0)
3 - 7-0.38-0.31-0.42B-0.9900.81BT
JPN D319-10-243 - 2
(1 - 0)
5 - 3-0.47-0.33-0.32B0.840.250.98BT
JPN D312-10-240 - 3
(0 - 1)
9 - 2-0.49-0.32-0.30B-0.970.50.79BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Vanraure Hachinohe FC            
Chủ - Khách
Gainare TottoriVanraure Hachinohe FC
FC GifuVanraure Hachinohe FC
Kawasaki FrontaleVanraure Hachinohe FC
Machida ZelviaVanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FCOsaka FC
Kataller ToyamaVanraure Hachinohe FC
AC Nagano ParceiroVanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FCKamatamare Sanuki
FC RyukyuVanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FCNara Club
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
JPN D302-03-251 - 1
(1 - 0)
0 - 6-0.35-0.31-0.460.90-0.250.92X
JPN D323-02-250 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.44-0.31-0.36-0.960.250.78X
INT CF24-01-253 - 3
(0 - 1)
- -----
INT CF22-01-252 - 0
(0 - 0)
- -----
JPN D324-11-241 - 1
(0 - 1)
2 - 2-0.39-0.31-0.420.9600.80X
JPN D317-11-243 - 1
(1 - 0)
6 - 3-0.50-0.31-0.32-0.980.50.80T
JPN D309-11-240 - 1
(0 - 0)
8 - 2-0.41-0.30-0.390.8500.97X
JPN D303-11-243 - 3
(1 - 0)
4 - 3-0.41-0.32-0.390.8500.97T
JPN D326-10-241 - 1
(1 - 0)
6 - 4-0.43-0.31-0.380.770-0.95X
JPN D320-10-240 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.50-0.31-0.311.000.50.82X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 25%

Giravanz KitakyushuSo sánh số liệuVanraure Hachinohe FC
  • 15Tổng số ghi bàn12
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.2
  • 15Tổng số mất bàn14
  • 1.5Trung bình mất bàn1.4
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa60.0%
  • 40.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Giravanz Kitakyushu
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
320166.7%Xem133.3%266.7%Xem
Vanraure Hachinohe FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
210150.0%Xem00.0%2100.0%Xem
Giravanz Kitakyushu
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
320166.7%Xem266.7%133.3%Xem
Vanraure Hachinohe FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
20110.0%Xem00.0%150.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Giravanz KitakyushuThời gian ghi bànVanraure Hachinohe FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    1
    0 Bàn
    1
    2
    1 Bàn
    2
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    0
    Bàn thắng H1
    2
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Giravanz KitakyushuChi tiết về HT/FTVanraure Hachinohe FC
  • 1
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    0
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
Giravanz KitakyushuSố bàn thắng trong H1&H2Vanraure Hachinohe FC
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    0
    1
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Giravanz Kitakyushu
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN LC20-03-2025ChủFagiano Okayama5 Ngày
JPN D323-03-2025KháchKagoshima United8 Ngày
JPN D329-03-2025KháchThespa Kusatsu14 Ngày
Vanraure Hachinohe FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
JPN LC20-03-2025ChủAlbirex Niigata5 Ngày
JPN D323-03-2025ChủKochi United8 Ngày
JPN D329-03-2025ChủNara Club14 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Giravanz Kitakyushu
Chấn thương
Vanraure Hachinohe FC
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 66.7%Thắng33.3% [2]
  • [0] 0.0%Hòa33.3% [2]
  • [2] 33.3%Bại33.3% [2]
  • Chủ/Khách
  • [3] 50.0%Thắng16.7% [1]
  • [0] 0.0%Hòa16.7% [1]
  • [0] 0.0%Bại16.7% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.17
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.83
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 50.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 16.67%thắng 1 bàn33.33% [2]
  • [0] 0.00%Hòa33.33% [2]
  • [2] 33.33%Mất 1 bàn33.33% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Giravanz Kitakyushu VS Vanraure Hachinohe FC ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình