So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0.75
-0.98
0.90
2.25
0.90
1.56
3.60
4.95
Live
0.94
0.75
0.88
0.78
2.25
-0.98
1.72
3.40
4.05
Run
-0.21
0.25
0.03
-0.21
1.5
0.01
21.00
11.50
1.01
BET365Sớm
0.85
0.75
0.95
1.00
2.25
0.80
1.62
3.40
5.00
Live
0.95
0.75
0.85
0.82
2.25
0.97
1.66
3.50
4.33
Run
0.70
0
-0.91
-0.16
1.5
0.09
251.00
13.00
1.04
Mansion88Sớm
0.86
1
0.90
0.70
2
-0.94
1.55
3.50
5.30
Live
0.92
0.75
0.92
0.85
2.25
0.97
1.67
3.45
4.40
Run
0.68
0
-0.84
-0.23
1.5
0.12
34.00
3.95
1.19
188betSớm
0.81
0.75
-0.97
0.91
2.25
0.91
1.56
3.60
4.95
Live
0.95
0.75
0.89
0.79
2.25
-0.97
1.72
3.40
4.05
Run
-0.20
0.25
0.04
-0.20
1.5
0.02
21.00
11.50
1.01
SbobetSớm
-0.92
1
0.73
0.91
2.25
0.89
1.54
3.40
4.99
Live
0.94
0.75
0.90
0.89
2.25
0.93
1.66
3.32
4.60
Run
0.68
0
-0.84
-0.15
1.5
0.01
175.00
6.10
1.05

Bên nào sẽ thắng?

Raja Club Athletic
ChủHòaKhách
Ittihad Riadi Tanger
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Raja Club AthleticSo Sánh Sức MạnhIttihad Riadi Tanger
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 75%So Sánh Đối Đầu25%
  • Tất cả
  • 7T 1H 2B
    2T 1H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[Botola Pro-7] Raja Club Athletic
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
21876242031738.1%
1155113520645.5%
10325111511830.0%
6312961050.0%
[Botola Pro-9] Ittihad Riadi Tanger
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
20686242426930.0%
114431513161036.4%
924391110922.2%
603361030.0%

Thành tích đối đầu

Raja Club Athletic            
Chủ - Khách
IRT Itihad de TangerRaja Casablanca Atlhletic
IRT Itihad de TangerRaja Casablanca Atlhletic
Raja Casablanca AtlhleticIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerRaja Casablanca Atlhletic
Raja Casablanca AtlhleticIRT Itihad de Tanger
Raja Casablanca AtlhleticIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerRaja Casablanca Atlhletic
IRT Itihad de TangerRaja Casablanca Atlhletic
Raja Casablanca AtlhleticIRT Itihad de Tanger
Raja Casablanca AtlhleticIRT Itihad de Tanger
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D125-09-243 - 1
(3 - 0)
6 - 11-0.16-0.25-0.71B-0.95-1.000.77BT
MAR D128-05-241 - 2
(0 - 0)
5 - 5-0.18-0.27-0.70T0.88-1.000.82HT
MAR D128-12-236 - 1
(3 - 0)
4 - 3-0.78-0.23-0.12T0.80-0.80-0.98TT
MAR D121-05-230 - 0
(0 - 0)
7 - 8---H---
MAR D106-01-233 - 0
(2 - 0)
11 - 1-0.74-0.24-0.14T0.94-0.800.88TT
MAR D101-03-221 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.67-0.29-0.16T-0.991.000.81TX
MAR D128-09-210 - 1
(0 - 1)
8 - 6-0.29-0.32-0.51T0.84-0.500.98TX
MAR D116-06-210 - 3
(0 - 2)
6 - 5-0.29-0.31-0.52T0.83-0.500.93TT
MAR D125-02-212 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.64-0.29-0.20T0.810.75-0.99TX
MAR D102-09-200 - 1
(0 - 0)
10 - 4-0.83-0.20-0.10B-0.99-0.570.81TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Raja Club Athletic            
Chủ - Khách
DHJ Difaa Hassani JadidiRaja Casablanca Atlhletic
Raja Casablanca AtlhleticSCCM Chabab Mohamedia
Raja Casablanca AtlhleticUTS Union Touarga Sport Rabat
Mamelodi SundownsRaja Casablanca Atlhletic
Maniema UnionRaja Casablanca Atlhletic
Hassania AgadirRaja Casablanca Atlhletic
Raja Casablanca AtlhleticFAR Forces Armee Royales
Raja Casablanca AtlhleticWydad Casablanca
Maghrib Association TetouanRaja Casablanca Atlhletic
Raja Casablanca AtlhleticCODM Meknes
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D125-12-242 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.29-0.34-0.49B-0.96-0.250.78BH
MAR D122-12-243 - 0
(2 - 0)
10 - 1-0.93-0.13-0.06T0.802.250.96TH
MAR D119-12-242 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.58-0.31-0.23T0.960.750.80TT
CAF CL15-12-241 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.52-0.31-0.28B0.910.50.91BX
CAF CL07-12-241 - 1
(0 - 1)
4 - 2-0.32-0.35-0.45H0.82-0.250.94BT
MAR D101-12-241 - 3
(1 - 1)
3 - 4-0.26-0.33-0.53T0.95-0.50.87TT
CAF CL26-11-240 - 2
(0 - 1)
10 - 2-0.49-0.33-0.30B0.800.250.96BH
MAR D122-11-241 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.45-0.34-0.33H1.000.250.82TH
MAR D109-11-240 - 0
(0 - 0)
5 - 9-0.17-0.28-0.67H0.80-1-0.98BX
MAR D102-11-240 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.79-0.22-0.11H0.961.50.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%

Ittihad Riadi Tanger            
Chủ - Khách
IRT Itihad de TangerDHJ Difaa Hassani Jadidi
CODM MeknesIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerSCCM Chabab Mohamedia
UTS Union Touarga Sport RabatIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerMaghrib Association Tetouan
Wydad CasablancaIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerMaghreb Fez
Club SalmiIRT Itihad de Tanger
IRT Itihad de TangerRenaissance Zmamra
Olympique de SafiIRT Itihad de Tanger
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MAR D121-12-241 - 1
(1 - 0)
0 - 7-0.43-0.32-0.36-0.940.250.76H
MAR D114-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.43-0.32-0.370.770-0.95X
MAR D108-12-241 - 1
(0 - 1)
10 - 0-0.76-0.23-0.130.861.250.96X
MAR D129-11-243 - 1
(1 - 1)
6 - 7-0.49-0.34-0.29-0.950.50.77T
MAR D123-11-241 - 2
(0 - 2)
10 - 4-0.49-0.34-0.29-0.960.50.78T
MAR D109-11-242 - 2
(1 - 1)
12 - 2-0.68-0.27-0.170.9610.86T
MAR D103-11-241 - 1
(1 - 0)
6 - 3-0.45-0.35-0.320.980.250.84T
MAR D127-10-242 - 1
(0 - 1)
4 - 1-0.43-0.33-0.35-0.940.250.76T
MAR D123-10-240 - 1
(0 - 0)
9 - 3-0.45-0.33-0.340.970.250.85X
MAR D120-10-242 - 3
(0 - 1)
3 - 3-0.48-0.36-0.280.800.25-0.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%

Raja Club AthleticSo sánh số liệuIttihad Riadi Tanger
  • 10Tổng số ghi bàn11
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.1
  • 9Tổng số mất bàn16
  • 0.9Trung bình mất bàn1.6
  • 30.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Raja Club Athletic
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem6XemXem0XemXem9XemXem40%XemXem5XemXem33.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem1XemXem12.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem2XemXem28.6%XemXem
630350.0%Xem233.3%116.7%Xem
Ittihad Riadi Tanger
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem8XemXem0XemXem7XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
610516.7%Xem350.0%233.3%Xem
Raja Club Athletic
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem1XemXem2XemXem12XemXem6.7%XemXem6XemXem40%XemXem9XemXem60%XemXem
8XemXem1XemXem2XemXem5XemXem12.5%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
7XemXem0XemXem0XemXem7XemXem0%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
611416.7%Xem466.7%233.3%Xem
Ittihad Riadi Tanger
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem11XemXem2XemXem2XemXem73.3%XemXem10XemXem66.7%XemXem4XemXem26.7%XemXem
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem5XemXem71.4%XemXem1XemXem14.3%XemXem
8XemXem7XemXem1XemXem0XemXem87.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
631250.0%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Raja Club AthleticThời gian ghi bànIttihad Riadi Tanger
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    16
    0 Bàn
    0
    1
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    1
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Raja Club AthleticChi tiết về HT/FTIttihad Riadi Tanger
  • 0
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    15
    16
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Raja Club AthleticSố bàn thắng trong H1&H2Ittihad Riadi Tanger
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    1
    Thắng 1 bàn
    15
    16
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Raja Club Athletic
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
Ittihad Riadi Tanger
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 38.1%Thắng30.0% [6]
  • [7] 33.3%Hòa40.0% [6]
  • [6] 28.6%Bại30.0% [6]
  • Chủ/Khách
  • [5] 23.8%Thắng10.0% [2]
  • [5] 23.8%Hòa20.0% [4]
  • [1] 4.8%Bại15.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    1.14 
  • TB mất điểm
    0.95 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.62 
  • TB mất điểm
    0.24 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    1.20
  • TB mất điểm
    1.20
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.75
  • TB mất điểm
    0.65
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+11.11% [1]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn22.22% [2]
  • [5] 55.56%Hòa33.33% [3]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Raja Club Athletic VS Ittihad Riadi Tanger ngày 24-01-2025 - Thông tin đội hình