Poland
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Krzysztof PiątekTiền đạo00001006.7
18Bartosz BereszyńskiTiền vệ00000006.3
16Adam BuksaTiền đạo00000000
12Marcin BułkaThủ môn00000000
-Matty CashHậu vệ10020006.4
-Paweł DawidowiczHậu vệ00000000
22Bartłomiej DrągowskiThủ môn00000000
-Robert LewandowskiTiền đạo10000106.6
19Dominik·MarczukTiền vệ00000000
-Jakub PiotrowskiTiền vệ00000000
6Bartosz ŚliszTiền vệ00010006.6
Thẻ vàng
7UrbanskiTiền vệ00000000
-Mateusz WieteskaHậu vệ00000006.8
1Łukasz SkorupskiThủ môn00000007
2Kamil PiątkowskiHậu vệ10000007.2
5Jan BednarekHậu vệ10000007
14Jakub KiwiorHậu vệ10000007.6
-Przemysław FrankowskiHậu vệ00010007.3
Thẻ vàng
-Sebastian SzymańskiTiền vệ30000017.8
8Jakub ModerTiền vệ40001107
9Mateusz·BoguszTiền đạo20010007
13Jakub KamińskiTiền vệ50050017.7
-Karol ŚwiderskiTiền đạo90200019.49
Bàn thắngThẻ đỏ
Malta
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-R. Al-TumiThủ môn00000000
-Carlo Zammit LonardelliTiền vệ00000006.6
22Basil TumaTiền vệ00000006.4
Thẻ vàng
-James SissonsThủ môn00000000
8Stephen PisaniTiền đạo00000000
-Paiber Brandon DiegoTiền vệ00000000
14Kyrian NwokoTiền đạo10000006.5
-Adam Magri OverendHậu vệ00010006.6
2Jean BorgHậu vệ00000006.4
-Steve BorgHậu vệ00000000
15Myles BeermanTiền vệ00000000
-Jake azzopardiTiền đạo00000000
1Henry BonelloThủ môn00000008.7
-Zach MuscatHậu vệ10000006.2
Thẻ vàng
-J. CarragherHậu vệ10000005.9
13Enrico PepeHậu vệ00000006.5
7Joseph MbongTiền đạo10010006.8
6Matthew GuillaumierTiền vệ00010006.4
17Teddy TeumaTiền vệ10020007.1
23Alexander·SatarianoTiền đạo00010006.5
3Ryan CamenzuliTiền vệ10000006.4
-Ylyas ChouarefTiền đạo30030027.3
Thẻ vàngThẻ đỏ
19Paul MbongTiền đạo00010006.4

Poland vs Malta ngày 25-03-2025 - Thống kê cầu thủ