So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
-2.25
0.90
-0.99
3
0.79
21.00
8.20
1.10
Live
0.84
-2
-0.95
0.92
2.75
0.96
19.00
7.50
1.17
Run
0.41
-0.25
-0.52
-0.13
3.5
0.02
46.00
14.00
1.04
BET365Sớm
0.93
-2.25
0.97
-0.95
3
0.85
21.00
9.00
1.11
Live
0.82
-2
-0.98
0.90
2.75
0.95
15.00
7.50
1.16
Run
0.28
-0.25
-0.38
-0.23
3.5
0.16
451.00
51.00
1.01
Mansion88Sớm
0.85
-2.25
0.95
0.98
3
0.82
15.00
8.00
1.08
Live
0.85
-2
-0.93
0.89
2.75
-0.99
15.00
7.40
1.18
Run
0.43
-0.25
-0.51
-0.33
3.5
0.24
100.00
9.80
1.03
188betSớm
0.93
-2.25
0.91
-0.98
3
0.80
21.00
8.20
1.10
Live
0.85
-2
-0.93
0.93
2.75
0.97
19.00
7.50
1.17
Run
0.03
-0.25
-0.12
-0.12
3.5
0.03
46.00
14.00
1.04
SbobetSớm
0.92
-2.25
0.90
0.98
3
0.82
16.00
6.90
1.09
Live
0.84
-2
-0.93
0.93
2.75
0.97
13.00
6.20
1.18
Run
0.36
-0.25
-0.44
-0.28
3.5
0.20
80.00
8.80
1.05

Bên nào sẽ thắng?

Liechtenstein
ChủHòaKhách
North Macedonia
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
LiechtensteinSo Sánh Sức MạnhNorth Macedonia
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 3%So Sánh Đối Đầu97%
  • Tất cả
  • 0T 1H 8B
    8T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA World Cup qualification (UEFA)-5] Liechtenstein
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
200205050.0%
200205050.0%
00000005%
612348516.7%
[FIFA World Cup qualification (UEFA)-1] North Macedonia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2110414150.0%
101011120.0%
11003031100.0%
65101011683.3%

Thành tích đối đầu

Liechtenstein            
Chủ - Khách
LiechtensteinNorth Macedonia
North MacedoniaLiechtenstein
LiechtensteinNorth Macedonia
North MacedoniaLiechtenstein
North MacedoniaLiechtenstein
LiechtensteinNorth Macedonia
LiechtensteinNorth Macedonia
North MacedoniaLiechtenstein
LiechtensteinNorth Macedonia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WCPEU08-10-210 - 4
(0 - 1)
0 - 5-0.06-0.15-0.87B0.89-2.000.93BT
WCPEU28-03-215 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.93-0.13-0.07B-0.99-0.400.81BT
UEFA NL16-11-180 - 2
(0 - 0)
1 - 7-0.08-0.16-0.84B-0.98-1.750.80BX
UEFA NL13-10-184 - 1
(3 - 1)
7 - 1-0.91-0.10-0.04B0.91-0.400.91BT
WCPEU09-10-174 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.90-0.11-0.04B0.82-0.44-0.96BT
WCPEU24-03-170 - 3
(0 - 1)
3 - 6-0.16-0.25-0.68B1.00-1.000.88BT
INT CF12-11-051 - 2
(1 - 0)
- -0.22-0.29-0.61B0.86-0.75-0.96BT
EURO Cup07-06-033 - 1
(1 - 1)
- ---B---
EURO Cup08-09-021 - 1
(0 - 1)
- ---H---

Thống kê 9 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 86%

Thành tích gần đây

Liechtenstein            
Chủ - Khách
LiechtensteinSan Marino
MaltaLiechtenstein
LiechtensteinGibraltar
LiechtensteinHong Kong
GibraltarLiechtenstein
San MarinoLiechtenstein
RomaniaLiechtenstein
AlbaniaLiechtenstein
LatviaLiechtenstein
Faroe IslandsLiechtenstein
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA NL18-11-241 - 3
(1 - 0)
3 - 7-0.60-0.29-0.21B0.880.750.88BT
INT FRL14-11-242 - 0
(0 - 0)
8 - 0-0.60-0.30-0.21B0.910.750.91BX
UEFA NL13-10-240 - 0
(0 - 0)
1 - 2-0.39-0.32-0.37H0.8700.95HX
INT FRL10-10-241 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.43-0.32-0.37T0.770-0.95TX
UEFA NL08-09-242 - 2
(1 - 0)
4 - 3-0.48-0.34-0.26H0.780.25-0.96TT
UEFA NL05-09-241 - 0
(0 - 0)
1 - 2-0.52-0.31-0.24B0.910.50.91BX
INT FRL07-06-240 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.97-0.10-0.05H1.0030.82TX
INT FRL03-06-243 - 0
(1 - 0)
7 - 0-0.97-0.10-0.05B0.902.750.92BX
INT FRL26-03-241 - 1
(1 - 1)
9 - 1-0.80-0.19-0.10H0.811.5-0.99TX
INT FRL22-03-244 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.73-0.22-0.13B0.881.250.94BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 30%

North Macedonia            
Chủ - Khách
North MacedoniaFaroe Islands
North MacedoniaLatvia
ArmeniaNorth Macedonia
LatviaNorth Macedonia
North MacedoniaArmenia
Faroe IslandsNorth Macedonia
Czech RepublicNorth Macedonia
CroatiaNorth Macedonia
MontenegroNorth Macedonia
North MacedoniaMoldova
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA NL17-11-241 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.62-0.28-0.200.800.75-0.98X
UEFA NL14-11-241 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.67-0.25-0.160.8810.94X
UEFA NL13-10-240 - 2
(0 - 0)
4 - 2-0.42-0.31-0.35-0.950.250.77X
UEFA NL10-10-240 - 3
(0 - 1)
5 - 4-0.32-0.31-0.460.92-0.250.90T
UEFA NL10-09-242 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.46-0.29-0.340.940.250.88X
UEFA NL07-09-241 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.30-0.30-0.49-0.98-0.250.80X
INT FRL10-06-242 - 1
(0 - 0)
10 - 0-0.64-0.27-0.210.9910.83T
INT FRL03-06-243 - 0
(2 - 0)
5 - 1-0.78-0.21-0.130.981.50.84T
INT FRL25-03-241 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.39-0.30-0.390.9100.91X
INT FRL22-03-241 - 1
(1 - 0)
3 - 2-0.60-0.27-0.200.860.750.96X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 30%

LiechtensteinSo sánh số liệuNorth Macedonia
  • 5Tổng số ghi bàn12
  • 0.5Trung bình ghi bàn1.2
  • 16Tổng số mất bàn8
  • 1.6Trung bình mất bàn0.8
  • 10.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 40.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua30.0%
LiechtensteinThời gian ghi bànNorth Macedonia
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Liechtenstein
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPEU25-03-2025ChủKazakhstan3 Ngày
WCPEU06-06-2025KháchWales76 Ngày
WCPEU04-09-2025ChủBelgium166 Ngày
North Macedonia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPEU25-03-2025ChủWales3 Ngày
WCPEU06-06-2025ChủBelgium76 Ngày
WCPEU09-06-2025KháchKazakhstan79 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng50.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa50.0% [1]
  • [2] 100.0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng50.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [2] 100.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    2.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    2.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    0.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    0.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+50.00% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa50.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 100.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Liechtenstein VS North Macedonia ngày 22-03-2025 - Thông tin đội hình