[SCO Lowland League-] Broxburn Athletic |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 14 | 5 | 16.7% |
[SCO Lowland League-] Tranent Juniors |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 7 | 12 | 50.0% |
Broxburn Athletic |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Broxburn Athletic |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO LL | 14-12-24 | 1 - 6 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
SCO LL | 07-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
SCOFAC | 30-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
SCO LL | 22-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.47 | -0.27 | -0.41 | B | 0.95 | 0.25 | 0.75 | B | X |
SRC | 16-11-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
SCO LL | 09-11-24 | 5 - 1 (4 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
SCO LL | 05-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SCO LL | 02-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
SCOFAC | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
SCO LL | 19-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Tranent Juniors |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO LL | 21-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 14-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 10-12-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 07-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 09-11-24 | 3 - 3 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 05-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 02-11-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 19-10-24 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 16-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 06-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Broxburn Athletic |
Broxburn Athletic |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |