[TUN Professional League 2-12] Chebba |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 5 | 4 | 10 | 17 | 22 | 19 | 12 | 26.3% |
9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 8 | 15 | 12 | 44.4% |
10 | 1 | 1 | 8 | 4 | 14 | 4 | 13 | 10.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 8 | 4 | 16.7% |
[TUN Professional League 2-2] AS Kasserine |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 10 | 5 | 4 | 21 | 13 | 35 | 2 | 52.6% |
9 | 8 | 1 | 0 | 14 | 3 | 25 | 1 | 88.9% |
10 | 2 | 4 | 4 | 7 | 10 | 10 | 4 | 20.0% |
6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 6 | 15 | 83.3% |
Chebba |
Chủ - Khách |
---|
AS KasserineChebba |
ChebbaAS Kasserine |
ChebbaAS Kasserine |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TTLd | 09-02-19 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
TTLd | 20-10-18 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
T C | 13-10-18 | 3 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Chebba |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TTLd | 24-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
TTLd | 16-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 10-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TTLd | 02-11-24 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
TTLd | 26-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TTLd | 20-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TTLd | 07-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TTLd | 01-06-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 25-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
TTLd | 12-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
AS Kasserine |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TTLd | 24-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 17-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 10-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 03-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 20-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
T C | 19-02-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
T C | 12-02-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
T C | 27-01-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
T C | 02-06-22 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Chebba |
Chebba |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |