[ITA Serie D-] Acireale |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 14 | 3 | 16.7% |
[ITA Serie D-] Pompei |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 9 | 6 | 16.7% |
Acireale |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Acireale |
Chủ - Khách |
---|
SambiaseAcireale |
AcirealeNissa FC |
AcirealeVibonese |
ASD PaternoAcireale |
RegginaAcireale |
ASD LicataAcireale |
AcirealeUSD Akragas |
US SiracusaAcireale |
AcirealeEnna |
RegginaAcireale |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 01-12-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 10 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 24-11-24 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 20-11-24 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 17-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 CUP | 06-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 03-11-24 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 27-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 23-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 20-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 16-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Pompei |
Chủ - Khách |
---|
PompeiCitta Di S. Agata |
RegginaPompei |
PompeiIgea Virtus |
ASD Ragusa CalcioPompei |
PompeiCastrumfavara |
ScafatesePompei |
PompeiAC Locri |
ASD SancataldesePompei |
Nissa FCPompei |
PompeiUS Siracusa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 01-12-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 24-11-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 17-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 03-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 27-10-24 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 23-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 20-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 13-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 06-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Acireale |
Acireale |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |