[MAS Cup-] Kuching City FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | 10 | 50.0% |
[MAS Cup-] Penang FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 13 | 1 | 0.0% |
Kuching City FC |
Chủ - Khách |
---|
PenangKuching FA |
Kuching FAPenang |
Kuching FAPenang |
PenangKuching FA |
Kuching FAPenang |
Kuching FAPenang |
PenangKuching FA |
PenangKuching FA |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MALAC | 21-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.41 | -0.29 | -0.45 | T | 0.93 | 0.00 | 0.77 | T | X |
MAS SL | 11-08-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 5 - 1 | -0.45 | -0.31 | -0.39 | H | 0.98 | 0.25 | 0.72 | T | T |
MAS SL | 28-10-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | H | 0.85 | 0.00 | 0.97 | H | X |
MAS SL | 27-04-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.70 | -0.24 | -0.18 | B | -0.96 | -0.80 | 0.78 | T | T |
MAS FAC | 15-04-23 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.38 | -0.26 | -0.47 | B | 0.83 | -0.25 | 0.93 | B | T |
MALAC | 31-10-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | -0.47 | -0.29 | -0.38 | H | 0.92 | 0.25 | 0.78 | T | X |
MALAC | 26-10-22 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 3 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | H | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | T |
MAS PL | 14-03-20 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:13% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%
Kuching City FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MALAC | 21-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.41 | -0.29 | -0.45 | T | 0.93 | 0 | 0.77 | T | X |
MAS SL | 26-10-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | -0.37 | -0.30 | -0.48 | T | 0.82 | -0.25 | 0.88 | T | T |
MAS SL | 20-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
MAS SL | 27-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.98 | -0.10 | -0.06 | B | 0.80 | 3 | 0.90 | T | X |
MAS SL | 13-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.75 | -0.24 | -0.17 | B | 0.84 | 1.25 | 0.86 | B | T |
MAS SL | 26-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.70 | -0.25 | -0.20 | T | 0.78 | 1 | 0.92 | T | X |
MAS SL | 11-08-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 5 - 1 | -0.45 | -0.31 | -0.39 | H | 0.98 | 0.25 | 0.72 | T | T |
MAS SL | 30-07-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 6 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
MAS SL | 26-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.69 | -0.25 | -0.21 | H | 0.81 | 1 | 0.89 | T | X |
MAS SL | 12-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 11 | -0.41 | -0.29 | -0.45 | T | 0.93 | 0 | 0.77 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 44%
Penang FC |
Chủ - Khách |
---|
PenangKuching FA |
TerengganuPenang |
PenangSabah |
PenangPahang |
Kuala Lumpur City F.C.Penang |
PenangNegeri Sembilan |
Johor Darul TakzimPenang |
Kuching FAPenang |
PenangKelantan United |
SelangorPenang |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MALAC | 21-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.41 | -0.29 | -0.45 | T | 0.93 | 0 | 0.77 | T | X |
MAS SL | 01-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 0 | -0.78 | -0.22 | -0.15 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | X | ||
MAS SL | 25-10-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 8 - 2 | -0.28 | -0.28 | -0.59 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | T | ||
MAS SL | 20-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 10 | -0.45 | -0.29 | -0.41 | 0.77 | 0 | 0.93 | X | ||
MAS SL | 29-09-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 3 - 4 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | 0.87 | 1 | 0.83 | T | ||
MAS SL | 22-09-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 8 - 2 | -0.66 | -0.26 | -0.24 | 0.94 | 1 | 0.76 | T | ||
MAS SL | 12-09-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 9 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | 0.78 | 3 | 0.92 | T | ||
MAS SL | 11-08-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 5 - 1 | -0.45 | -0.31 | -0.39 | H | 0.98 | 0.25 | 0.72 | T | T |
MAS SL | 01-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | -0.68 | -0.25 | -0.22 | 0.83 | 1 | 0.87 | H | ||
MAS SL | 27-07-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.79 | -0.20 | -0.16 | 0.82 | 1.5 | 0.88 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%
Kuching City FC |
Kuching City FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MAS SL | 04-12-2024 | Chủ | Sabah | 4 Ngày |
MAS SL | 18-12-2024 | Khách | Terengganu | 18 Ngày |
MAS SL | 11-01-2025 | Khách | PDRM | 42 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MAS SL | 04-12-2024 | Chủ | PDRM | 4 Ngày |
MAS SL | 18-12-2024 | Khách | Kedah | 18 Ngày |
MAS SL | 12-01-2025 | Chủ | Perak | 43 Ngày |