Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[BRA Mato Division 1-2] Cuiaba |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | 4 | 4 | 0 | 18 | 5 | 16 | 2 | 50.0% |
4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 2 | 10 | 2 | 75.0% |
4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 6 | 4 | 25.0% |
6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 8 | 2 | 0.0% |
[BRA Mato Division 1-1] Mixto EC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | 5 | 3 | 0 | 17 | 5 | 18 | 1 | 62.5% |
4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 3 | 10 | 1 | 75.0% |
4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 8 | 1 | 50.0% |
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | 11 | 50.0% |
Cuiaba |
Chủ - Khách |
---|
CuiabaMixto EC |
Mixto ECCuiaba |
CuiabaMixto EC |
CuiabaMixto EC |
CuiabaMixto EC |
Mixto ECCuiaba |
CuiabaMixto EC |
Mixto ECCuiaba |
CuiabaMixto EC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CM | 07-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA MT | 05-02-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA CM | 22-10-23 | 3 - 3 (2 - 1) | 13 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA CM | 01-10-23 | 2 - 2 (1 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BRA MT | 21-01-23 | 4 - 1 (1 - 1) | 11 - 2 | -0.85 | -0.20 | -0.10 | T | 0.96 | -0.57 | 0.74 | T | T |
INT CF | 25-01-20 | 2 - 3 (0 - 1) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA MT | 09-02-19 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.65 | -0.27 | -0.24 | T | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | X |
BRA CM | 20-10-18 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 14 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 21-01-18 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.77 | -0.22 | -0.16 | T | 0.75 | -0.80 | 0.95 | T | X |
Thống kê 9 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
Cuiaba |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA D1 | 08-12-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 5 | -0.33 | -0.31 | -0.46 | B | 0.90 | -0.25 | 0.92 | B | T |
BRA D1 | 05-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 3 | -0.70 | -0.24 | -0.14 | B | -0.93 | 1.25 | 0.81 | T | X |
BRA D1 | 30-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.28 | -0.30 | -0.50 | B | 0.88 | -0.5 | 1.00 | B | T |
BRA D1 | 23-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.51 | -0.31 | -0.27 | H | 0.98 | 0.5 | 0.90 | T | H |
BRA D1 | 20-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 11 | -0.27 | -0.31 | -0.49 | B | 0.85 | -0.5 | -0.97 | B | T |
BRA D1 | 09-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | -0.78 | -0.20 | -0.10 | H | 0.98 | 1.5 | 0.90 | T | X |
BRA D1 | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 5 | -0.55 | -0.30 | -0.23 | H | 0.82 | 0.5 | -0.94 | T | X |
BRA D1 | 28-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.34 | -0.32 | -0.42 | B | 0.79 | -0.25 | -0.92 | B | X |
BRA D1 | 24-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.53 | -0.30 | -0.25 | B | 0.87 | 0.5 | -0.99 | B | X |
BRA D1 | 18-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.48 | -0.32 | -0.28 | H | -0.93 | 0.5 | 0.81 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%
Mixto EC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CM | 26-10-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 19-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 12-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 07-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA CM | 22-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CM | 07-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA D4 | 03-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.67 | -0.30 | -0.18 | 0.99 | 1 | 0.71 | H | ||
BRA D4 | 27-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.43 | -0.39 | -0.34 | -0.98 | 0.25 | 0.68 | X | ||
BRA D4 | 20-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.53 | -0.33 | -0.29 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
BRA D4 | 13-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 10 - 5 | -0.43 | -0.35 | -0.37 | 0.70 | 0 | 1.00 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 0%
Cuiaba |
Cuiaba |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BRA MT | 26-01-2025 | Khách | EC Primavera MT | 8 Ngày |
BRA MT | 29-01-2025 | Chủ | Luverdense | 11 Ngày |
BRA MT | 01-02-2025 | Khách | Academia Futebol | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BRA MT | 25-01-2025 | Chủ | OperArio MT | 7 Ngày |
BRA MT | 29-01-2025 | Khách | Sport Sinop | 11 Ngày |
BRA MT | 01-02-2025 | Chủ | Luverdense | 14 Ngày |