Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | Aaron Cervantes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Sebastien Pineau | Tiền đạo | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.45 | |
- | Jimmy Farkarlun | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Bobosi Byaruhanga | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.34 | |
3 | Rubén Bonachera | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.26 | |
77 | diego abarca | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.93 | |
- | Micah Burton | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.84 | |
- | Cheick Toure | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.09 | ![]() ![]() |
- | Alonso·Ramirez Jimenez | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Ethan Bryant | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.83 | |
- | Chris Rindov | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.31 | |
- | Ryan Schewe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.67 | |
- | Macielo Tschantret | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.3 | |
- | Danny Flores | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
- | Roberto Avila | Tiền đạo | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 8.92 | ![]() ![]() |