St. Gallen
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Moustapha CisseTiền đạo00000006.5
1Lawrence Ati-ZigiThủ môn00000007.37
28Hugo VandermerschHậu vệ00020005.25
5Stephan Kofi AmbrosiusHậu vệ10000005.64
Thẻ vàng
4Jozo StanićHậu vệ00000006.35
-Yannick Joachim Zacharie Noah TankeuHậu vệ10000005.78
Thẻ vàng
64Mihailo StevanovicTiền vệ00000005.76
8Jordi QuintillàHậu vệ10000005.39
24Bastien TomaTiền vệ20010005.91
10Chadrac AkoloTiền đạo30011005.67
77Kevin CsobothTiền đạo00010005.96
7Christian WitzigTiền vệ00000006.33
25Lukas WatkowiakThủ môn00000000
-Victor RuizTiền vệ00000000
18Felix MambimbiTiền đạo00000006.5
16Lukas GörtlerTiền vệ00000006.36
22Konrad·FaberHậu vệ00000006.17
15Abdoulaye DiabyHậu vệ00000000
9Willem GeubbelsTiền đạo10110008.36
Bàn thắngThẻ đỏ
-Pascal Büttiker-00000000
Servette
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Enzo CrivelliTiền đạo20000006.16
34loun srdanovicHậu vệ00000000
-Keyan Anderson Pereira Varela-00000000
-T. Ouattara-20010016.11
-Usman Mamadou SimbakoliTiền đạo00000000
20Theo MagninHậu vệ00000006.27
21Jérémy GuillemenotTiền đạo10010006.69
25Kasim AdamsHậu vệ00000000
6Anthony BaronHậu vệ00000000
44Leo BessonThủ môn00000000
1Joel MallThủ môn00000006.42
3Keigo TsunemotoHậu vệ10010006.48
4Steve RouillerHậu vệ20100007.64
Bàn thắng
19Yoan SeverinHậu vệ20000006.67
Thẻ vàng
-Bradley MazikouHậu vệ10020007.79
8Timothé CognatTiền vệ20031008.29
5Gaël OndoaHậu vệ00000006.62
10Alexis AntunesTiền vệ30030006.02
Thẻ vàng
9Miroslav StevanovićTiền vệ60000006.56
Thẻ vàng
17Dereck KutesaTiền vệ20040007.76

Servette vs St. Gallen ngày 19-01-2025 - Thống kê cầu thủ