Silkeborg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Jeppe AndersenHậu vệ00000006.4
9Alexander SimmelhackTiền đạo00000006.3
30Aske Leth AndresenThủ môn00000000
4Pedro Luis Machado GanchasHậu vệ00000000
17Callum McCowattTiền đạo00000006.2
-Julius NielsenTiền vệ00000006.3
7Ramazan OrazovTiền vệ00000000
2Andreas PoulsenHậu vệ00000006.6
1Nicolai Oppen LarsenThủ môn00000007.4
3Robin ÖströmHậu vệ00000006.5
25Pontus·RodinHậu vệ00000006.8
40Alexander BuschHậu vệ00010006.8
Thẻ vàng
19Jens Martin GammelbyHậu vệ20110007.2
Bàn thắng
20Mads LarsenTiền vệ00000006.7
6Pelle MattssonTiền vệ00020007
Thẻ vàng
33Mads LautrupTiền vệ00020006.2
21Ferslev Anders KlyngeTiền vệ10010006.5
23Tonni AdamsenTiền đạo30100007.4
Bàn thắng
10Younes BakizTiền đạo20001007
-O. Boesen-00000000
Brondby IF
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
42Mathias JensenTiền vệ00000000
16Thomas MikkelsenThủ môn00000000
24Marko DivkovićHậu vệ00000006.8
11Bundgaard Filip KristensenTiền đạo20000016.7
38J. AmbækTiền đạo00000000
1Patrick PentzThủ môn00000006.3
30Jordi VanlerbergheHậu vệ00010006.4
4Jacob RasmussenHậu vệ20000007.3
32Frederik AlvesHậu vệ30100007.8
Bàn thắngThẻ đỏ
31Sean KlaiberHậu vệ00021007.1
Thẻ vàng
10Daniel WassTiền vệ10000007.3
Thẻ vàng
8Benjamin TahirovicHậu vệ00000005.5
35Noah Teye NarteyTiền vệ50010006.8
Thẻ vàng
7Nicolai F VallysTiền vệ30100007.3
Bàn thắng
28Yuito SuzukiTiền đạo10010006.8
37Clement BischoffTiền đạo20030006.6
-L. Vraa-Jensen-00000000
2Sebastian Soraas SebulonsenHậu vệ00010006.5
6Stijn SpieringsHậu vệ00000000
17Mileta RajovicTiền đạo00000006.7

Brondby IF vs Silkeborg ngày 16-03-2025 - Thống kê cầu thủ