Vojvodina Novi Sad
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Djordje CrnomarkovicHậu vệ00000007.36
20Dragan KokanovićTiền vệ40010007.65
23Lucas BarrosHậu vệ00010007.48
10Uroš NikolićTiền vệ00010006.42
77Lazar RandjelovićTiền đạo10010006.61
Thẻ vàng
26Vukan SavićevićTiền vệ00000006.64
29Collins ShichenjeHậu vệ00000006.92
-Marko PoletanovićHậu vệ00000000
16Mihai ButeanHậu vệ00000008.02
Thẻ đỏ
14Caleb SeryTiền đạo20020006.03
3Sinisa TanjgaHậu vệ00000000
12Dragan RosićThủ môn00000000
-Andrija RadulovicTiền đạo30000006.38
18Njegos PetrovićHậu vệ10000006.71
-Lazar NikolicTiền vệ00000000
11Marko MladenovicTiền vệ00000000
6Seid·KoracHậu vệ00000007.29
8Stefan DjordjevicHậu vệ00000000
99Laurindo AurélioTiền đạo20000006.28
1Matija GocmanacThủ môn00000006.57
Tekstilac
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Milan MarčićHậu vệ00000000
-Nemanja KojičićHậu vệ00000000
-Obeng ReganTiền vệ00000000
24Nikola skrobonjaTiền vệ20000005.31
Thẻ vàng
-Branimir JocicHậu vệ00000005.01
Thẻ vàng
30Milan JezdimirovicHậu vệ00000006.82
33Miljan IlićHậu vệ00010006.23
-Nikola kodzicHậu vệ10000016.76
-Marko lukovicHậu vệ00000006.53
-Filip SredojevicHậu vệ00000000

Vojvodina Novi Sad vs Tekstilac ngày 24-11-2024 - Thống kê cầu thủ