Club Brugge
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Ferrán JutglàTiền đạo00010006.7
65Joaquin SeysHậu vệ00000006.9
4Joel OrdonezHậu vệ00000006.6
44Brandon MecheleHậu vệ00000006.9
55Maxim De CuyperHậu vệ00000006.9
29Nordin JackersThủ môn00000000
27Casper NielsenTiền vệ11000006.8
19Gustaf NilssonTiền đạo00000000
2Zaid RomeroHậu vệ00000000
64Kyriani SabbeHậu vệ00000000
41Hugo SiquetHậu vệ00000000
21Michał SkóraśTiền đạo00000000
17Romeo VermantTiền đạo00000000
10Hugo VetlesenTiền vệ00000000
15Raphael Onyedika NwadikeTiền vệ00000006.5
30Ardon JashariHậu vệ10000006.5
8Christos TzolisTiền đạo10000007.1
Thẻ vàngThẻ đỏ
20Hans VanakenTiền vệ10010106.9
Thẻ vàng
68Chemsdine TalbiTiền đạo20000006.9
22Simon MignoletThủ môn00000006.4
Standard Liege
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
77Andréas HountondjiTiền đạo00000000
40Matthieu EpoloThủ môn00000000
11Dennis EckertTiền đạo00000000
-Souleyman DoumbiaHậu vệ00000000
29Daan DierckxHậu vệ00000000
5Boli Bolingoli-MbomboHậu vệ00000000
31Gavin BazunuThủ môn00000006.5
13Marlon FosseyHậu vệ00000006.3
-I. HautekietHậu vệ00000006.5
41Attila SzalaiHậu vệ00000006.4
88Henry LawrenceHậu vệ00010006.9
17Ilay CamaraTiền vệ00000006.3
8Jean Thierry Lazare AmaniTiền vệ00020006.7
14Léandre KuavitaTiền vệ00000006.3
6Sotiris Polykarpos AlexandropoulosTiền vệ00000006.3
Thẻ vàng
24Aiden O'NeillHậu vệ10000006.6
9Andi ZeqiriTiền đạo10000006.6
20Ibrahim KaramokoTiền vệ00000000

Club Brugge vs Standard Liege ngày 23-02-2025 - Thống kê cầu thủ